Dinamo Makhachkala vs Rodina Moskva
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 2-0 Rodina Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 2, hòa 2, Rodina Moskva thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
- Trọng tài
- Yan Bobrovskiy, Russia
- Phong độ
- LLLWL Dinamo Makhachkala
- LLLLL Rodina Moskva
- 7' German Onugkha
- 8' German Onugkha
- 15' Iker Pozo
- 22' Artem Meshchaninov
- 38' ▲ M. Makhamadzhonov ▼ A. Sandrachuk
- 38' ▲ G. Agalarov ▼ E. Smelov
- HT0-0
- 51' G. Agalarov · M. Apshatsev 1-0
- 57' ▲ A. Sokol ▼ S. Bakaev
- 57' ▲ L. Musaev ▼ I. Pozo
- 57' ▲ A. Egorychev ▼ Y. Reyna
- 64' H. Mrezigue · D. Lesovoy 2-0
- 65' Juan Díaz Quinta
- 75' ▲ M. Krizan ▼ M. Nade
- 80' ▲ B. Mansilla ▼ A. Maksimenko
- 86' ▲ M. Hosseinnejad ▼ Miro
- 89' ▲ D. Aleksandrov ▼ M. Apshatsev
- 89' ▲ V. Khubulov ▼ D. Lesovoy
- FT2-0
Đội hình
- 39T. Magomedov 6.7
- 72A. Sandrachuk ▼ 38' 6.5
- 24A. Alarcon 7.1
- 99M. Alibekov 6.7
- 77T. Sundukov 7.3
- 6M. Apshatsev ⇢ ▼ 89' 7.7
- 52E. Smelov ▼ 38' 6.5
- 47N. Glushkov 6.9
- 16H. Mrezigue ⚽ 8.2
- 88D. Lesovoy ⇢ ▼ 89' 7.7
- 11Miro ▼ 86' 6.4
Dự bị 12
- 1D. Volk
- 33N. Karabashev
- 43I. Akhmedov
- 13S. Kagermazov
- 23M. Makhamadzhonov ▲ 38' 6.9
- 10M. Hosseinnejad ▲ 86' 6.6
- 21A. Dzhabrailov
- 9R. Magomedov
- 19K. Zinovich
- 30D. Aleksandrov ▲ 89' 6.1
- 8V. Khubulov ▲ 89' 6.8
- 25G. Agalarov ⚽ ▲ 38' 8.0
- 13S. Volkov 6.6
- 80S. Bessmertniy 6.2
- 26A. Meshchaninov 5.8
- 75M. Nade ▼ 75' 6.5
- 3L. Goglichidze 6.1
- 8I. Pozo ▼ 57' 5.6
- 6R. Fishchenko 5.7
- 17S. Bakaev ▼ 57' 6.3
- 10Y. Reyna ▼ 57' 6.1
- 9A. Maksimenko ▼ 80' 5.8
- 7G. Onugkha 5.5
Dự bị 12
- 1S. Aydarov
- 55M. Krizan ▲ 75' 6.2
- 88A. Sokol ▲ 57' 6.4
- 49I. Dyatlov
- 72A. Gordyushenko
- 38L. Musaev ▲ 57' 5.9
- 5A. Egorychev ▲ 57' 6.0
- 23K. Ushatov
- 11B. Mansilla ▲ 80' 6.3
- 18M. Abdusalamov
- 99I. Timoshenko
- 77A. Gharibyan
Thống kê
00⚑7
⚑331
75%Kiểm soát bóng25%
28Dứt điểm4
9Trúng đích0
12Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
474Chuyền bóng201
419Chuyền chính xác136
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 7 | +7 | 20 | |
| 2 | 9 | 15 - 7 | +8 | 17 | |
| 3 | 8 | 12 - 8 | +4 | 16 | |
| 4 | 8 | 11 - 8 | +3 | 16 | |
| 5 | 8 | 16 - 7 | +9 | 15 | |
| 6 | 8 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 7 | 9 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 12 - 9 | +3 | 11 | |
| 9 | 8 | 13 - 11 | +2 | 10 | |
| 10 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 11 | 8 | 7 - 10 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 14 | 8 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 15 | 9 | 9 - 21 | -12 | 5 | |
| 16 | 9 | 6 - 12 | -6 | 4 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu11
21Ghi được16
24Thủng lưới28
1.5Bàn thắng mỗi trận1.45
1Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai9