FC Ural Yekaterinburg vs KAMAZ
Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg 2-0 KAMAZ tại First League, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg thắng 4, hòa 0, KAMAZ thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 10
- Phong độ
- WDWDW FC Ural Yekaterinburg
- DLLWL KAMAZ
- 21' Ilya Ishkov
- 24' David Khubaev
- 25' Fanil Sungatulin11mhỏng 11m
- 32' D. Bokov 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ M. Shavel ▼ I. Gulko
- 69' ▲ V. Stezhko ▼ V. Karapuzov
- 69' ▲ Leo Cordeiro ▼ V. Bondarev
- 69' ▲ M. Sekulic ▼ D. Bokov
- 71' ▲ I. Moseychuk ▼ R. Ayukin
- 71' ▲ M. Bogdanets ▼ E. Voronin
- 82' ▲ E. Kharin ▼ V. Malkevich
- 82' ▲ E. Dolgopolov ▼ D. Khubaev
- 82' ▲ A. Solodukhin ▼ V. Semenov
- 84' M. Sekulic 2-0
- 85' ▲ N. Morozov ▼ I. Ishkov
- FT2-0
Đội hình
- 57A. Selikhov
- 2S. Begic
- 17V. Karapuzov ▼ 69'
- 16Italo
- 44V. Malkevich ▼ 82'
- 37V. Bondarev ▼ 69'
- 6F. Sungatulin
- 24A. Korotkov
- 97I. Ishkov ▼ 85'
- 11D. Bokov ▼ 69'
- 99B. Fourrier
Dự bị 9
- 86I. Kuznetsov
- 43R. Shoronov
- 5V. Stezhko ▲ 69'
- 59E. Kharin ▲ 82'
- 35D. Prishchepa
- 18N. Morozov ▲ 85'
- 22Leo Cordeiro ▲ 69'
- 10M. Sekulic ▲ 69'
- 40N. Khrisanfov
- 31A. Anisimov
- 27R. Manuylov
- 76A. Sukhanov
- 67R. Tkachuk
- 7R. Ayukin ▼ 71'
- 2D. Khubaev ▼ 82'
- 10R. Zashchepkin
- 37E. Voronin ▼ 71'
- 79V. Semenov ▼ 82'
- 65I. Gulko ▼ 60'
- 18A. Popov
Dự bị 10
- 6T. Kalistratov
- 8E. Dolgopolov ▲ 82'
- 9I. Moseychuk ▲ 71'
- 11A. Kokotun
- 19M. Bogdanets ▲ 71'
- 15M. Burko
- 22A. Solodukhin ▲ 82'
- 96M. Shavel ▲ 60'
- 13N. Rybalchenko
- 30E. Zamerets
Thống kê
01⚑7
⚑610
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm3
2Trúng đích3
3Chệch đích0
0Bị chặn0
7Phạt góc6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 28 - 13 | +15 | 25 | |
| 2 | 10 | 14 - 11 | +3 | 22 | |
| 3 | 9 | 19 - 6 | +13 | 19 | |
| 4 | 10 | 18 - 12 | +6 | 19 | |
| 5 | 9 | 16 - 4 | +12 | 18 | |
| 6 | 9 | 13 - 8 | +5 | 18 | |
| 7 | 9 | 13 - 9 | +4 | 16 | |
| 8 | 9 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 7 - 13 | -6 | 12 | |
| 10 | 10 | 9 - 17 | -8 | 12 | |
| 11 | 10 | 14 - 14 | 0 | 11 | |
| 12 | 9 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 7 - 12 | -5 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 10 | 6 - 15 | -9 | 6 | |
| 17 | 10 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 18 | 9 | 8 - 20 | -12 | 3 |
So sánh
9Trận đấu10
16Ghi được9
4Thủng lưới18
1.78Bàn thắng mỗi trận0.9
6Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai5