Trận đấu
11
Bàn thắng mỗi trận
8.36
Cả hai cùng ghi bàn
72.73%
Trên 2.5 bàn
81.82%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 5 | 45.45% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thắng sân khách | 6 | 54.55% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Farul Constanţa W | 29 | 9.67 |
| 2 | SSU Poli Timişoara W | 20 | 6.67 |
| 3 | Csikszereda MC W | 17 | 5.67 |
| 4 | Olimpia Cluj W | 15 | 5 |
| 5 | Gloria Bistrița-Năsăud W | 4 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | SSU Poli Timişoara W | 2 | 0.67 |
| 2 | Farul Constanţa W | 3 | 1 |
| 3 | Gloria Bistrița-Năsăud W | 4 | 1.33 |
| 4 | Olimpia Cluj W | 5 | 1.67 |
| 5 | Csikszereda MC W | 6 | 2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 11 | 0 | 100% |
| 1.5 | 9 | 2 | 81.82% |
| 2.5 | 9 | 2 | 81.82% |
| 3.5 | 9 | 2 | 81.82% |
| 4.5 | 9 | 2 | 81.82% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 3 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 6 | 2 | 18.18% |
| 0 – 1 | 1 | 9.09% |
| 0 – 14 | 1 | 9.09% |
| 1 – 0 | 1 | 9.09% |
| 11 – 1 | 1 | 9.09% |
| 2 – 4 | 1 | 9.09% |
| 2 – 6 | 1 | 9.09% |
| 22 – 1 | 1 | 9.09% |
| 3 – 2 | 1 | 9.09% |
| 7 – 1 | 1 | 9.09% |