Trận đấu
40
Bàn thắng mỗi trận
2.35
Cả hai cùng ghi bàn
40%
Trên 2.5 bàn
40%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 17 | 42.5% |
| Hòa | 8 | 20% |
| Thắng sân khách | 15 | 37.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Penafiel | 11 | 2.2 |
| 2 | Academica | 8 | 1.6 |
| 3 | Farense | 7 | 1.75 |
| 4 | Lusitânia Lourosa | 7 | 1.75 |
| 5 | Sporting CP B | 7 | 1.4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lusitânia Lourosa | 2 | 0.5 |
| 2 | Vizela | 2 | 0.5 |
| 3 | Amarante | 3 | 0.75 |
| 4 | Felgueiras 1932 | 3 | 0.75 |
| 5 | Portimonense | 3 | 0.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 38 | 2 | 95% |
| 1.5 | 28 | 12 | 70% |
| 2.5 | 16 | 24 | 40% |
| 3.5 | 8 | 32 | 20% |
| 4.5 | 3 | 37 | 7.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 2 | 0 |
| Hòa | 5 | 3 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 6 | 15% |
| 2 – 0 | 5 | 12.5% |
| 0 – 1 | 4 | 10% |
| 0 – 2 | 4 | 10% |
| 2 – 1 | 4 | 10% |
| 1 – 1 | 3 | 7.5% |
| 2 – 2 | 3 | 7.5% |
| 0 – 0 | 2 | 5% |
| 0 – 3 | 2 | 5% |
| 1 – 3 | 2 | 5% |