Trận đấu
38
Bàn thắng mỗi trận
2.74
Cả hai cùng ghi bàn
44.74%
Trên 2.5 bàn
52.63%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 16 | 42.11% |
| Hòa | 10 | 26.32% |
| Thắng sân khách | 12 | 31.58% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Benfica | 14 | 3.5 |
| 2 | Sporting CP | 14 | 2.8 |
| 3 | FC Porto | 11 | 2.2 |
| 4 | Estrela | 9 | 2.25 |
| 5 | Arouca | 7 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | GIL Vicente | 0 | 0 |
| 2 | FC Porto | 1 | 0.2 |
| 3 | Arouca | 3 | 0.75 |
| 4 | Benfica | 3 | 0.75 |
| 5 | Santa Clara | 3 | 0.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 37 | 1 | 97.37% |
| 1.5 | 29 | 9 | 76.32% |
| 2.5 | 20 | 18 | 52.63% |
| 3.5 | 13 | 25 | 34.21% |
| 4.5 | 3 | 35 | 7.89% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 1 | 1 |
| Hòa | 7 | 6 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 2 | 7 | 18.42% |
| 1 – 0 | 5 | 13.16% |
| 2 – 0 | 5 | 13.16% |
| 0 – 1 | 3 | 7.89% |
| 2 – 1 | 3 | 7.89% |
| 0 – 2 | 2 | 5.26% |
| 0 – 3 | 2 | 5.26% |
| 1 – 1 | 2 | 5.26% |
| 1 – 2 | 2 | 5.26% |
| 0 – 0 | 1 | 2.63% |