Trận đấu
35
Bàn thắng mỗi trận
2.31
Cả hai cùng ghi bàn
42.86%
Trên 2.5 bàn
40%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 14 | 40% |
| Hòa | 10 | 28.57% |
| Thắng sân khách | 11 | 31.43% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CF Os Belenenses | 9 | 3 |
| 2 | Mafra | 8 | 2 |
| 3 | Varzim | 7 | 1.75 |
| 4 | Paredes | 6 | 1.5 |
| 5 | AD Marco 09 | 5 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Atlético CP | 1 | 0.33 |
| 2 | CF Os Belenenses | 1 | 0.33 |
| 3 | Fafe | 2 | 0.67 |
| 4 | Lusitano Évora 1911 | 2 | 0.67 |
| 5 | AD Marco 09 | 3 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 30 | 5 | 85.71% |
| 1.5 | 22 | 13 | 62.86% |
| 2.5 | 14 | 21 | 40% |
| 3.5 | 9 | 26 | 25.71% |
| 4.5 | 5 | 30 | 14.29% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 1 | 1 |
| Hòa | 7 | 8 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 5 | 14.29% |
| 0 – 1 | 5 | 14.29% |
| 1 – 1 | 4 | 11.43% |
| 2 – 0 | 4 | 11.43% |
| 1 – 0 | 3 | 8.57% |
| 2 – 1 | 3 | 8.57% |
| 1 – 3 | 2 | 5.71% |
| 5 – 0 | 2 | 5.71% |
| 0 – 3 | 1 | 2.86% |
| 1 – 2 | 1 | 2.86% |