Trận đấu
15
Bàn thắng mỗi trận
3.07
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
53.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 5 | 33.33% |
| Hòa | 5 | 33.33% |
| Thắng sân khách | 5 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sintrense | 8 | 2.67 |
| 2 | Imortal Albufeira | 6 | 2 |
| 3 | FC Serpa | 5 | 2.5 |
| 4 | Portel | 5 | 1.67 |
| 5 | Alcochetense | 4 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Real | 0 | 0 |
| 2 | Lajense | 1 | 1 |
| 3 | Amora | 2 | 1 |
| 4 | Imortal Albufeira | 2 | 0.67 |
| 5 | Santa Clara B | 2 | 2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 15 | 0 | 100% |
| 1.5 | 12 | 3 | 80% |
| 2.5 | 8 | 7 | 53.33% |
| 3.5 | 7 | 8 | 46.67% |
| 4.5 | 3 | 12 | 20% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 3 | 1 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 3 | 20% |
| 0 – 1 | 2 | 13.33% |
| 2 – 2 | 2 | 13.33% |
| 0 – 2 | 1 | 6.67% |
| 1 – 0 | 1 | 6.67% |
| 1 – 2 | 1 | 6.67% |
| 1 – 3 | 1 | 6.67% |
| 3 – 2 | 1 | 6.67% |
| 4 – 0 | 1 | 6.67% |
| 4 – 2 | 1 | 6.67% |