Trận đấu
62
Bàn thắng mỗi trận
2.92
Cả hai cùng ghi bàn
51.61%
Trên 2.5 bàn
58.06%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 33 | 53.23% |
| Hòa | 14 | 22.58% |
| Thắng sân khách | 15 | 24.19% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | ROW Rybnik | 16 | 2.29 |
| 2 | Górnik Polkowice | 14 | 2.33 |
| 3 | Stal Brzeg | 14 | 2 |
| 4 | Zagłębie Lubin II | 14 | 2 |
| 5 | Miedź Legnica II | 13 | 1.86 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Odra Bytom Odrzański | 3 | 0.43 |
| 2 | Karkonosze Jelenia Góra | 4 | 0.57 |
| 3 | Sparta Katowice | 4 | 0.57 |
| 4 | Barycz Sułów | 6 | 0.86 |
| 5 | Goczałkowice Zdrój | 7 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 58 | 4 | 93.55% |
| 1.5 | 46 | 16 | 74.19% |
| 2.5 | 36 | 26 | 58.06% |
| 3.5 | 23 | 39 | 37.1% |
| 4.5 | 10 | 52 | 16.13% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 18 | 1 | 1 |
| Hòa | 13 | 10 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 7 | 11.29% |
| 2 – 1 | 6 | 9.68% |
| 0 – 1 | 5 | 8.06% |
| 1 – 1 | 5 | 8.06% |
| 3 – 0 | 5 | 8.06% |
| 0 – 0 | 4 | 6.45% |
| 2 – 2 | 4 | 6.45% |
| 1 – 3 | 3 | 4.84% |
| 2 – 0 | 3 | 4.84% |
| 3 – 2 | 3 | 4.84% |