Trận đấu
60
Bàn thắng mỗi trận
3.63
Cả hai cùng ghi bàn
68.33%
Trên 2.5 bàn
68.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 27 | 45% |
| Hòa | 13 | 21.67% |
| Thắng sân khách | 20 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Mazovia Minsk Mazowiecki | 20 | 2.86 |
| 2 | Weszlo | 19 | 2.71 |
| 3 | Olimpia Zambrów | 16 | 2.29 |
| 4 | Lechia T. Mazowiecki | 15 | 2.14 |
| 5 | Widzew II | 15 | 2.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Wigry Suwałki | 3 | 0.5 |
| 2 | Weszlo | 5 | 0.71 |
| 3 | Widzew II | 6 | 1 |
| 4 | Swit | 8 | 1.14 |
| 5 | Pelikan Łowicz | 10 | 1.43 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 57 | 3 | 95% |
| 1.5 | 52 | 8 | 86.67% |
| 2.5 | 41 | 19 | 68.33% |
| 3.5 | 29 | 31 | 48.33% |
| 4.5 | 22 | 38 | 36.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 19 | 1 | 1 |
| Hòa | 4 | 8 | 8 |
| Thắng sân khách | 4 | 4 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 6 | 10% |
| 1 – 2 | 6 | 10% |
| 2 – 1 | 5 | 8.33% |
| 0 – 0 | 3 | 5% |
| 0 – 1 | 3 | 5% |
| 0 – 2 | 3 | 5% |
| 2 – 2 | 3 | 5% |
| 2 – 3 | 3 | 5% |
| 4 – 1 | 3 | 5% |
| 4 – 3 | 3 | 5% |