Trận đấu
37
Bàn thắng mỗi trận
2.65
Cả hai cùng ghi bàn
59.46%
Trên 2.5 bàn
45.95%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 14 | 37.84% |
| Hòa | 11 | 29.73% |
| Thắng sân khách | 12 | 32.43% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Wisła Kraków U19 | 12 | 2.4 |
| 2 | Legia Warszawa U19 | 11 | 2.2 |
| 3 | Talent Warszawa U19 | 9 | 1.8 |
| 4 | Zagłębie Lubin U19 | 8 | 1.6 |
| 5 | Jagiellonia U19 | 7 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Śląsk Wrocław U19 | 2 | 0.4 |
| 2 | Górnik Zabrze U19 | 3 | 0.6 |
| 3 | Arka Gdynia U19 | 4 | 1 |
| 4 | Arkonia U19 | 4 | 0.8 |
| 5 | Legia Warszawa U19 | 4 | 0.8 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 34 | 3 | 91.89% |
| 1.5 | 24 | 13 | 64.86% |
| 2.5 | 17 | 20 | 45.95% |
| 3.5 | 12 | 25 | 32.43% |
| 4.5 | 8 | 29 | 21.62% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 3 | 0 |
| Hòa | 6 | 7 | 8 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 6 | 16.22% |
| 1 – 1 | 6 | 16.22% |
| 0 – 1 | 4 | 10.81% |
| 1 – 2 | 4 | 10.81% |
| 0 – 0 | 3 | 8.11% |
| 2 – 2 | 2 | 5.41% |
| 2 – 3 | 2 | 5.41% |
| 4 – 1 | 2 | 5.41% |
| 0 – 2 | 1 | 2.7% |
| 2 – 1 | 1 | 2.7% |