FC Cajamarca vs Cienciano
Tỷ số chung cuộc: FC Cajamarca 2-5 Cienciano tại Primera División, 4 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
- Trọng tài
- Augusto Menendez, Peru
- Phong độ
- WLLWL FC Cajamarca
- DLLLW Cienciano
- 4' B. Palacios · M. Arrasco 1-0
- 19' M. Arrasco · B. Palacios 2-0
- 21' 2-1 C. Cabello · G. Barreto
- 31' Sebastián Enciso11mhỏng 11m
- 36' 2-2 R. Sandoval · C. Cabello
- 40' 2-3 N. Bandiera · R. Sandoval
- HT2-3
- 46' ▲ A. Gutierrez ▼ S. Enciso
- 46' ▲ C. Gomez ▼ R. Suarez
- 46' ▲ J. Lugo ▼ M. Rasmussen
- 46' ▲ C. Nunez ▼ H. Caparo
- 46' ▲ C. Souza Espana ▼ R. Sandoval
- 59' ▲ C. Garces ▼ M. Succar
- 62' Jefferson Orejuela
- 64' Gerson Barreto
- 66' ▲ R. Salazar ▼ C. Cabello
- 74' 2-4 C. Souza Espana · M. Martinich
- 75' ▲ C. Meza ▼ B. Palacios
- 83' ▲ S. Cavero ▼ N. Bandiera
- 84' 2-5 C. Garces · A. Robles
- FT2-5
Đội hình
- 12S. Aspajo 5.5
- 5R. Suarez ▼ 46' 6.0
- 2A. J. Posito Olazabal 5.2
- 95Y. Vilchez 5.9
- 31S. Enciso ▼ 46' 5.6
- 18J. G. Orejuela 6.7
- 6M. Rasmussen ▼ 46' 6.2
- 13C. A. Correa Flores 7.3
- 11M. Arrasco ⚽ ⇢ 9.2
- 17B. Palacios ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.7
- 9P. Cejas 6.6
Dự bị 9
- 3J. Medina
- 14A. Gutierrez ▲ 46' 6.2
- 4J. Soto
- 44C. Gomez ▲ 46' 6.7
- 88E. Aubert
- 21J. Vega
- 20C. Meza ▲ 75' 6.5
- 7S. Pineau
- 77J. Lugo ▲ 46' 6.6
- 1G. Falcon 6.3
- 22C. Cabello ⚽ ⇢ ▼ 66' 7.9
- 4M. Amondarain 6.2
- 3K. Becerra 6.2
- 16M. Martinich ⇢ 6.6
- 39H. Caparo ▼ 46' 6.3
- 29A. Robles ⇢ 6.9
- 11N. Bandiera ⚽ ▼ 83' 7.2
- 88G. Barreto ⇢ 6.5
- 17R. Sandoval ⚽ ⇢ ▼ 46' 7.9
- 19M. Succar ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 31I. Espinoza Gomes
- 26R. Aguilar
- 13C. Nunez ▲ 46' 6.9
- 27A. Yovera
- 25R. Salazar ▲ 66' 6.3
- 7C. Souza Espana ⚽ ▲ 46' 7.9
- 8G. Aguirre
- 21C. Garces ⚽ ▲ 59' 7.7
- 14S. Cavero ▲ 83' 6.9
Thống kê
01⚑4
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm19
2Trúng đích6
12Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm12
11Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
4Phạt góc3
4Việt vị0
14Phạm lỗi21
1Thẻ vàng1
1Cứu thua0
349Chuyền bóng271
263Chuyền chính xác192
75%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
8Trận đấu13
15Ghi được22
21Thủng lưới22
1.88Bàn thắng mỗi trận1.69
0Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai9