FC Cajamarca vs Atletico Grau
Tỷ số chung cuộc: FC Cajamarca 1-3 Atletico Grau tại Primera División, 21 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
- Phong độ
- WLLWL FC Cajamarca
- DWWDW Atletico Grau
- 20' B. Palacios · M. Arrasco 1-0
- 35' Adrián De la Cruz
- 37' 1-1 P. Alvarez11m
- HT1-1
- 46' ▲ M. Da Luz ▼ L. E. Benites Vargas
- 55' Hairo Timaná
- 56' 1-2 L. Acevedo · D. Barreto
- 57' ▲ A. Vasquez ▼ A. Fernandez
- 62' ▲ C. A. Correa Flores ▼ E. Aubert
- 62' ▲ P. Cejas ▼ J. Lugo
- 62' ▲ M. Rasmussen ▼ C. Meza
- 67' ▲ C. Vasquez ▼ P. de la Cruz
- 67' ▲ P. Lavandeira Hernandez ▼ D. Barreto
- 68' Pablo Lavandeira
- 82' 1-3 P. Lavandeira Hernandez11m
- 83' ▲ V. Sandoval ▼ B. Palacios
- 84' ▲ A. J. Posito Olazabal ▼ H. Timana
- 88' Jefferson Orejuela
- 90'+2 ▲ E. Correa ▼ R. Guarderas
- FT1-3
Đội hình
- 3J. Medina
- 25P. Goyoneche
- 26H. Timana▼ 84'
- 95Y. Vilchez
- 31S. Enciso
- 20C. Meza▼ 62'
- 18J. G. Orejuela
- 88E. Aubert▼ 62'
- 17B. Palacios▼ 83'
- 77J. Lugo▼ 62'
- 11M. Arrasco
Dự bị 9
- 12S. Aspajo
- 14A. Gutierrez
- 2A. J. Posito Olazabal▲ 84'
- 5R. Suarez
- 21J. Vega
- 13C. A. Correa Flores▲ 62'
- 8V. Sandoval▲ 83'
- 9P. Cejas▲ 62'
- 6M. Rasmussen▲ 62'
- 1P. Alvarez
- 4D. Rodriguez
- 27R. Tapia
- 2L. Acevedo
- 6E. Rodas
- 66A. de la Cruz
- 5R. Guarderas▼ 90'
- 10P. de la Cruz▼ 67'
- 7D. Barreto▼ 67'
- 96L. E. Benites Vargas▼ 46'
- 99A. Fernandez▼ 57'
Dự bị 9
- 33A. Calderon
- 8C. Vasquez▲ 67'
- 25G. E. Alfaro Martinez
- 3I. Tapia
- 15P. Lavandeira Hernandez▲ 67'
- 20A. Vasquez▲ 57'
- 21E. Correa▲ 90'
- 77M. Da Luz▲ 46'
- 24Y. Ruidiaz
Thống kê
02⚑4
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm15
5Trúng đích5
9Chệch đích7
6Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
453Chuyền bóng323
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 7 | 10 - 7 | +3 | 12 | |
| 10 | 7 | 11 - 8 | +3 | 11 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 7 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 24 | 27 - 36 | -9 | 22 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 8 | 8 - 19 | -11 | 2 |
Liga 2
So sánh
8Trận đấu9
15Ghi được11
21Thủng lưới8
1.88Bàn thắng mỗi trận1.22
0Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai6