UTC Cajamarca
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ADT

UTC Cajamarca vs ADT

Tỷ số chung cuộc: UTC Cajamarca 1-1 ADT tại Primera División, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UTC Cajamarca thắng 2, hòa 3, ADT thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
Phong độ
LLDLL UTC Cajamarca
DLWLL ADT
  1. 11' H. Rengifo A. Rodriguez
  2. 21' Adolfo Muñoz
  3. 22' Gilmar Paredes
  4. 26' Adolfo Muñoz
  5. 45' David Camacho
  6. HT0-0
  7. 57' A. Arroyo D. Dioses
  8. 68' 0-1 J. J. Canela Torres · J. Garcilazo
  9. 72' J. Huerto F. Cavagna
  10. 72' L. Arce L. Garro
  11. 76' S. Peralta
  12. 78' Arquímedes Figuera
  13. 80' M. de Jesus D. Caro
  14. 85' L. Rugel J. J. Canela Torres
  15. 85' J. Reyes J. Bauman
  16. 88' Orlando Nuñez
  17. 90'+9 Ignacio Barrios
  18. 90'+15 Marlon de Jesús
  19. 90'+19 Juan Valencia
  20. 90'+1 Said Peralta
  21. 90'+9 Joaquin Pereyra
  22. 90' M. Lliuya11m 1-1
  23. FT1-1

Đội hình

UTC Cajamarca Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jose Albornoz
  1. 29I. Barrios
  2. 17L. Garro▼ 72'
  3. 3M. Ganoza
  4. 6F. Cavagna▼ 72'
  5. 13D. Caro▼ 80'
  6. 16A. Figuera
  7. 22D. Camacho
  8. 35G. Paredes
  9. 8D. Dioses▼ 57'
  10. 19A. Munoz
  11. 10M. Lliuya

Dự bị 7

  1. 21R. Bettocchi
  2. 9M. de Jesus▲ 80'
  3. 5J. Huerto▲ 72'
  4. 7J. Nunez
  5. 88L. Arce▲ 72'
  6. 11A. Arroyo▲ 57'
  7. 18S. Galvez
ADT Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Francisco Usucar
  1. 30J. Valencia
  2. 6A. Ojeda
  3. 99J. Pereyra
  4. 44H. Benincasa
  5. 59O. Nunez
  6. 26J. Garcilazo
  7. 15J. Alvino
  8. 16L. Perez
  9. 80J. J. Canela Torres▼ 85'
  10. 22A. Rodriguez▼ 11'
  11. 32J. Bauman▼ 85'

Dự bị 9

  1. 33C. Solis
  2. 9H. Rengifo▲ 11'
  3. 31J. Navarro
  4. 25S. Garcia
  5. 28J. Soto
  6. 24S. Peralta▲ 76'
  7. 3L. Rugel▲ 85'
  8. 27A. Hidalgo
  9. 2J. Reyes▲ 85'

Thống kê

137
131
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm14
6Trúng đích3
4Chệch đích6
6Bị chặn5
7Phạt góc1
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
478Chuyền bóng233
88%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Universitario
17 24 - 15 +9 29
5
FBC Melgar
8 14 - 8 +6 14
6
Cusco
17 21 - 24 -3 27
7
Deportivo Garcilaso
17 21 - 18 +3 26
8
Alianza Atletico
17 20 - 18 +2 21
8
Alianza Lima
8 11 - 8 +3 13
11
Sport Boys
17 15 - 19 -4 20
12
Comerciantes Unidos
8 16 - 15 +1 9
12
Sporting Cristal
17 28 - 30 -2 19
13
Cienciano
8 10 - 15 -5 7
15
UCV Moquegua
25 23 - 35 -12 25
16
Atletico Grau
17 12 - 18 -6 16
16
Club Deportivo Los Chankas
8 9 - 21 -12 7
16
FC Cajamarca
25 38 - 49 -11 24
17
Sport Huancayo
17 21 - 31 -10 16
18
ADT
8 5 - 18 -13 2
18
Juan Pablo II College
17 22 - 40 -18 16
18
UTC Cajamarca
25 29 - 45 -16 15
Liga 2

So sánh

10Trận đấu10
13Ghi được10
21Thủng lưới20
1.3Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu