Cusco vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: Cusco 4-1 UTC Cajamarca tại Primera División, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cusco thắng 3, hòa 3, UTC Cajamarca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- LWLWW Cusco
- LLDLL UTC Cajamarca
- 23' Diego Soto
- 28' Bruno Duarte
- 32' Adolfo Muñoz
- 32' I. Colman11m 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ L. Arce ▼ D. Dioses
- 61' F. Callejo · J. Zevallos 2-0
- 62' ▲ C. Diez ▼ D. Soto
- 62' ▲ J. Manzaneda ▼ Miguel Silveira
- 64' Arquímedes Figuera
- 67' F. Callejo · C. Montano 3-0
- 70' L. Colitto · J. Manzaneda 4-0
- 71' ▲ J. Nunez ▼ G. Paredes
- 71' 4-1 A. Munoz · D. Camacho
- 79' ▲ N. Silva ▼ L. Colitto
- 79' ▲ O. Valenzuela ▼ C. Montano
- 83' Bruno Duarte
- 83' Bruno Duarte
- 88' Nicolás Silva
- 90' Facundo Callejo11mhỏng 11m
- 90' ▲ Herrera Joel ▼ I. Colman
- 90' ▲ M. de Jesus ▼ M. Lliuya
- 90'+1 ▲ F. Cavagna ▼ A. Munoz
- FT4-1
Đội hình
- 28P. Diaz
- 21J. Zevallos
- 8A. Fuentes
- 6A. Ampuero
- 3R. Lagos
- 55C. Montano▼ 79'
- 22L. Colitto▼ 79'
- 88D. Soto▼ 62'
- 10I. Colman▼ 90'
- 99Miguel Silveira▼ 62'
- 9F. Callejo
Dự bị 9
- 13A. Vidal
- 26N. Silva▲ 79'
- 14C. Diez▲ 62'
- 15J. Bolivar
- 2C. Gamarra
- 7J. Manzaneda▲ 62'
- 11J. Tevez
- 16O. Valenzuela▲ 79'
- 77Herrera Joel▲ 90'
- 29I. Barrios
- 17L. Garro
- 3M. Ganoza
- 2B. Duarte
- 13D. Caro
- 16A. Figuera
- 8D. Dioses▼ 60'
- 22D. Camacho
- 35G. Paredes▼ 71'
- 19A. Munoz▼ 90'
- 10M. Lliuya▼ 90'
Dự bị 9
- 21R. Bettocchi
- 9M. de Jesus▲ 90'
- 5J. Huerto
- 7J. Nunez▲ 71'
- 88L. Arce▲ 60'
- 15J. Cantt
- 11A. Arroyo
- 6F. Cavagna▲ 90'
- 18S. Galvez
Thống kê
01⚑1
⚑341
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm16
6Trúng đích3
5Chệch đích7
2Bị chặn6
1Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
464Chuyền bóng355
89%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 7 | 10 - 7 | +3 | 12 | |
| 10 | 7 | 11 - 8 | +3 | 11 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 7 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 24 | 27 - 36 | -9 | 22 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 8 | 8 - 19 | -11 | 2 |
Liga 2
So sánh
8Trận đấu10
17Ghi được13
12Thủng lưới21
2.13Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai5