Sporting Cristal vs Cusco
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 1-0 Cusco tại Primera División, 11 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 4, hòa 1, Cusco thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Final
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- LWLWW Cusco
- 4' ▲ M. Aucca ▼ A. Custodio
- 15' S. Gonzalez · G. Cazonatti 1-0
- 19' Oswaldo Valenzuela
- HT1-0
- 46' Rafael Lutiger
- 50' Carlos Gamarra
- 64' ▲ F. Pacheco ▼ I. Avila
- 64' ▲ J. Pretell ▼ G. Cazonatti
- 77' ▲ P. Da Silva ▼ N. Silva
- 77' ▲ C. Benavente ▼ M. Tavara
- 77' ▲ D. Otoya ▼ M. Castro
- 83' Nicolás Pasquini
- 86' ▲ J. Tevez ▼ F. Callejo
- 90' Ian Wisdom
- 90' Alvaro Ampuero
- FT1-0
Đội hình
- 28P. Diaz
- 4A. Custodio▼ 4'
- 19C. Gamarra
- 6A. Ampuero
- 21J. Zevallos
- 16O. Valenzuela
- 26N. Silva▼ 77'
- 14C. Diez
- 10I. Colman
- 22L. Colitto
- 9F. Callejo▼ 86'
Dự bị 8
- 18S. Galvez
- 29E. Correa
- 30S. Quillahuaman
- 7P. Da Silva▲ 77'
- 11J. Tevez▲ 86'
- 32J. Aquino
- 5M. Aucca▲ 4'
- 13A. Vidal
- 1D. Enriquez
- 8L. Sosa
- 20M. Araujo
- 5R. Lutiger
- 28N. Pasquini
- 26I. Wisdom
- 55G. Cazonatti▼ 64'
- 23M. Castro▼ 77'
- 25M. Tavara▼ 77'
- 7S. Gonzalez
- 11I. Avila▼ 64'
Dự bị 9
- 77C. Cabellos
- 13A. Duarte
- 29A. J. Posito Olazabal
- 24F. Pacheco▲ 64'
- 15J. Lora
- 16L. Iberico
- 6J. Pretell▲ 64'
- 14C. Benavente▲ 77'
- 99D. Otoya▲ 77'
Thống kê
03⚑8
⚑130
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm6
5Trúng đích2
6Chệch đích2
3Bị chặn2
8Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
374Chuyền bóng592
80%Chính xác chuyền85%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu39
78Ghi được67
61Thủng lưới36
1.63Bàn thắng mỗi trận1.72
15Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai34