ADT vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: ADT 0-0 UTC Cajamarca tại Primera División, 28 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ADT thắng 3, hòa 3, UTC Cajamarca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 11
- Phong độ
- DLWLL ADT
- LLDLL UTC Cajamarca
- 16' Joao Ortiz
- 22' Juan Cruz Randazzo
- 28' Victor Perlaza
- 29' William Mimbela
- 42' ▲ R. Fernández ▼ F. Peraza
- HT0-0
- 63' Adrian Gutierrez
- 68' ▲ V. Cedrón ▼ C. Velarde
- 74' ▲ J. Sánchez ▼ E. Ramírez
- 82' ▲ H. Rengifo ▼ J. Pósito
- 82' ▲ Y. Gamero ▼ W. Mimbela
- 90' ▲ J. Fuentes ▼ G. Gentile
- 90'+1 ▲ E. Canales ▼ P. Requena
- 90'+1 ▲ J. Fajardo ▼ M. Abisab
- FT0-0
Đội hình
- 30P. Díaz
- 7E. Saba
- 24G. Rizzo
- 16G. Choi
- 14M. Silvera
- 11A. Alfageme
- 17C. Velarde▼ 68'
- 26K. Serna
- 23W. Mimbela▼ 82'
- 21V. Perlaza
- 89J. Pósito▼ 82'
Dự bị 9
- 10V. Cedrón▲ 68'
- 9H. Rengifo▲ 82'
- 28Y. Gamero▲ 82'
- 46J. Agüero
- 22D. Morales
- 29J. Falconí
- 4E. Gutiérrez
- 3C. Inga
- 12R. Bettocchi
- 1P. Zubczuk
- 25P. Requena▼ 90'
- 19J. Randazzo
- 6A. Gutiérrez
- 15J. Ortiz
- 18C. Mejía
- 14C. Diez
- 10E. Ramírez▼ 74'
- 20M. Abisab▼ 90'
- 11G. Gentile▼ 90'
- 13F. Peraza▼ 42'
Dự bị 9
- 17R. Fernández▲ 42'
- 8J. Sánchez▲ 74'
- 5J. Fuentes▲ 90'
- 2E. Canales▲ 90'
- 30J. Fajardo▲ 90'
- 3J. Medina
- 28R. Guevara
- 29L. Aliaga
- 26E. Rabanal
Thống kê
02⚑7
⚑530
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm8
7Trúng đích1
8Chệch đích6
6Bị chặn1
7Phạt góc5
5Việt vị4
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
314Chuyền bóng226
70%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
37Trận đấu37
44Ghi được39
38Thủng lưới45
1.19Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai18