Trận đấu
40
Bàn thắng mỗi trận
3.78
Cả hai cùng ghi bàn
37.5%
Trên 2.5 bàn
70%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 17 | 42.5% |
| Hòa | 5 | 12.5% |
| Thắng sân khách | 18 | 45% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | U. de Deportes W | 30 | 3.75 |
| 2 | Alianza Lima W | 28 | 4 |
| 3 | Sporting Cristal W | 27 | 2.45 |
| 4 | FBC Melgar W | 21 | 3 |
| 5 | Atl. Andahuaylas W | 12 | 1.71 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima W | 2 | 0.29 |
| 2 | Atl. Andahuaylas W | 4 | 0.57 |
| 3 | FBC Melgar W | 7 | 1 |
| 4 | U. de Deportes W | 7 | 0.88 |
| 5 | Flamengo FBC W | 12 | 2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 39 | 1 | 97.5% |
| 1.5 | 35 | 5 | 87.5% |
| 2.5 | 28 | 12 | 70% |
| 3.5 | 19 | 21 | 47.5% |
| 4.5 | 11 | 29 | 27.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 1 | 0 |
| Hòa | 4 | 1 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 15 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 2 | 3 | 7.5% |
| 0 – 3 | 3 | 7.5% |
| 1 – 0 | 3 | 7.5% |
| 1 – 2 | 3 | 7.5% |
| 2 – 0 | 3 | 7.5% |
| 2 – 2 | 3 | 7.5% |
| 3 – 0 | 3 | 7.5% |
| 1 – 3 | 2 | 5% |
| 2 – 3 | 2 | 5% |
| 3 – 1 | 2 | 5% |