Trận đấu
12
Bàn thắng mỗi trận
3.08
Cả hai cùng ghi bàn
75%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 6 | 50% |
| Hòa | 5 | 41.67% |
| Thắng sân khách | 1 | 8.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | ADT | 5 | 2.5 |
| 2 | Sporting Cristal | 5 | 2.5 |
| 3 | UTC Cajamarca | 5 | 2.5 |
| 4 | Alianza Atletico | 4 | 2 |
| 5 | Sport Huancayo | 4 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Garcilaso | 0 | 0 |
| 2 | Bentín Tacna Heroica | 1 | 1 |
| 3 | Carlos A. Mannucci | 1 | 1 |
| 4 | Comerciantes | 1 | 1 |
| 5 | ADT | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 11 | 1 | 91.67% |
| 1.5 | 10 | 2 | 83.33% |
| 2.5 | 6 | 6 | 50% |
| 3.5 | 6 | 6 | 50% |
| 4.5 | 4 | 8 | 33.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 2 | 1 | 0 |
| Hòa | 4 | 3 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 1 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 3 | 25% |
| 4 – 1 | 2 | 16.67% |
| 0 – 0 | 1 | 8.33% |
| 1 – 0 | 1 | 8.33% |
| 2 – 0 | 1 | 8.33% |
| 2 – 2 | 1 | 8.33% |
| 2 – 3 | 1 | 8.33% |
| 3 – 1 | 1 | 8.33% |
| 3 – 2 | 1 | 8.33% |