Trận đấu
49
Bàn thắng mỗi trận
2.57
Cả hai cùng ghi bàn
59.18%
Trên 2.5 bàn
55.1%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 21 | 42.86% |
| Hòa | 12 | 24.49% |
| Thắng sân khách | 16 | 32.65% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Asuncion | 14 | 1.75 |
| 2 | Sportivo Trinidense | 14 | 1.75 |
| 3 | 2 de Mayo | 12 | 1.33 |
| 4 | Deportivo Recoleta | 12 | 1.5 |
| 5 | Libertad Asuncion | 12 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Asuncion | 5 | 0.63 |
| 2 | 2 de Mayo | 6 | 0.67 |
| 3 | Sportivo Trinidense | 6 | 0.75 |
| 4 | Club Guarani | 8 | 1 |
| 5 | Olimpia | 8 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 46 | 3 | 93.88% |
| 1.5 | 38 | 11 | 77.55% |
| 2.5 | 27 | 22 | 55.1% |
| 3.5 | 10 | 39 | 20.41% |
| 4.5 | 5 | 44 | 10.2% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 1 | 1 |
| Hòa | 10 | 6 | 7 |
| Thắng sân khách | 2 | 5 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 8 | 16.33% |
| 1 – 2 | 6 | 12.24% |
| 2 – 1 | 6 | 12.24% |
| 1 – 0 | 5 | 10.2% |
| 0 – 0 | 3 | 6.12% |
| 0 – 1 | 3 | 6.12% |
| 3 – 0 | 3 | 6.12% |
| 0 – 3 | 2 | 4.08% |
| 1 – 3 | 2 | 4.08% |
| 2 – 0 | 2 | 4.08% |