Start vs Fredrikstad FK
Tỷ số chung cuộc: Start 0-1 Fredrikstad FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Start thắng 0, hòa 1, Fredrikstad FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 17
- Sân vận động
- Sparebanken Sør Arena, Kristiansand
- Phong độ
- LLWWL Start
- WWWWL Fredrikstad FK
- 29' 0-1 G. Wesseh · S. Leach
- HT0-1
- 46' ▲ D. Dashaev ▼ T. Strannegard
- 52' ▲ A. Ujkani ▼ E. Reitan
- 58' ▲ B. Faraas ▼ G. Wesseh
- 60' ▲ S. Rafn ▼ F. Ghebreyohannes
- 63' ▲ M. Ugland ▼ J. Ampofo
- 64' ▲ S. Laghzaoui ▼ S. Leach
- 71' ▲ S. Owusu ▼ I. Amundsen
- 83' ▲ F. Palerud ▼ J. Husebo
- 83' ▲ S. Samuyiwa ▼ J. Cornelius
- FT0-1
Đội hình
- 45F. Manojlovic
- 29E. Reitan▼ 52'
- 28J. Husebo▼ 83'
- 6J. Norheim
- 27O. Toure
- 20H. Lorentzen
- 23E. Segberg
- 11E. Schulze
- 16T. Strannegard▼ 46'
- 17J. Cornelius▼ 83'
- 22J. Ampofo▼ 63'
Dự bị 9
- 1J. Larsen
- 14M. Soomets
- 3A. Ujkani▲ 52'
- 12D. Dashaev▲ 46'
- 30L. Gausdal
- 2F. Palerud▲ 83'
- 18M. Ugland▲ 63'
- 4J. Meyer
- 35S. Samuyiwa▲ 83'
- 77M. Borsheim
- 16D. Eid
- 38I. Amundsen▼ 71'
- 4F. Holme
- 12U. Fredriksen
- 19F. Ghebreyohannes▼ 60'
- 29G. Wesseh▼ 58'
- 6S. Leach▼ 64'
- 14M. Nilsson
- 20O. Ohlenschlaeger
- 23H. Skogvold
Dự bị 9
- 1O. Ovretveit
- 10J. Nunez
- 24L. Owusu
- 5S. Rafn▲ 60'
- 28S. Owusu▲ 71'
- 21J. Jezierski
- 7B. Faraas▲ 58'
- 18J. Norbye
- 9S. Laghzaoui▲ 64'
Thống kê
00⚑6
⚑400
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm13
2Trúng đích3
8Chệch đích6
3Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi5
2Cứu thua2
471Chuyền bóng515
78%Chính xác chuyền79%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 49 - 15 | +34 | 47 | |
| 2 | 19 | 43 - 19 | +24 | 44 | |
| 3 | 19 | 34 - 21 | +13 | 35 | |
| 4 | 18 | 36 - 29 | +7 | 30 | |
| 5 | 19 | 26 - 26 | 0 | 29 | |
| 6 | 19 | 31 - 26 | +5 | 27 | |
| 7 | 19 | 37 - 29 | +8 | 26 | |
| 8 | 19 | 23 - 30 | -7 | 26 | |
| 9 | 18 | 20 - 23 | -3 | 23 | |
| 10 | 19 | 26 - 36 | -10 | 23 | |
| 11 | 18 | 31 - 38 | -7 | 21 | |
| 12 | 19 | 16 - 24 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 14 | 19 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 15 | 19 | 30 - 43 | -13 | 18 | |
| 16 | 19 | 20 - 41 | -21 | 13 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) OBOS-ligaen Eliteserien (Relegation)
So sánh
9Trận đấu11
10Ghi được14
16Thủng lưới15
1.11Bàn thắng mỗi trận1.27
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai6