Trận đấu
40
Bàn thắng mỗi trận
4.47
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
72.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 55% |
| Hòa | 4 | 10% |
| Thắng sân khách | 14 | 35% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lyn II | 20 | 4 |
| 2 | Råde | 19 | 3.17 |
| 3 | Elverum | 18 | 3 |
| 4 | Lillehammer | 18 | 3 |
| 5 | Sarpsborg 08 II | 18 | 3.6 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ørn Horten | 7 | 1.4 |
| 2 | Råde | 7 | 1.17 |
| 3 | Elverum | 8 | 1.33 |
| 4 | Lillehammer | 8 | 1.33 |
| 5 | Gjøvik-Lyn | 9 | 1.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 40 | 0 | 100% |
| 1.5 | 35 | 5 | 87.5% |
| 2.5 | 29 | 11 | 72.5% |
| 3.5 | 24 | 16 | 60% |
| 4.5 | 18 | 22 | 45% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 16 | 1 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 |
| Thắng sân khách | 3 | 2 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 4 | 10% |
| 0 – 2 | 3 | 7.5% |
| 4 – 3 | 3 | 7.5% |
| 1 – 1 | 2 | 5% |
| 1 – 3 | 2 | 5% |
| 2 – 1 | 2 | 5% |
| 2 – 2 | 2 | 5% |
| 2 – 4 | 2 | 5% |
| 3 – 0 | 2 | 5% |
| 3 – 2 | 2 | 5% |