Trận đấu
40
Bàn thắng mỗi trận
4.13
Cả hai cùng ghi bàn
65%
Trên 2.5 bàn
75%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 20 | 50% |
| Hòa | 5 | 12.5% |
| Thắng sân khách | 15 | 37.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Vindbjart | 24 | 4 |
| 2 | Madla | 19 | 3.17 |
| 3 | Mandalskameratene | 14 | 2.33 |
| 4 | Varhaug | 14 | 2.33 |
| 5 | Hinna | 13 | 2.17 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Vindbjart | 5 | 0.83 |
| 2 | Stabæk II | 6 | 1.2 |
| 3 | Madla | 7 | 1.17 |
| 4 | Varhaug | 8 | 1.33 |
| 5 | Brodd | 9 | 1.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 40 | 0 | 100% |
| 1.5 | 39 | 1 | 97.5% |
| 2.5 | 30 | 10 | 75% |
| 3.5 | 21 | 19 | 52.5% |
| 4.5 | 15 | 25 | 37.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 2 | 2 |
| Hòa | 7 | 3 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 4 | 10% |
| 0 – 2 | 3 | 7.5% |
| 1 – 1 | 3 | 7.5% |
| 1 – 2 | 3 | 7.5% |
| 2 – 0 | 3 | 7.5% |
| 3 – 2 | 3 | 7.5% |
| 1 – 4 | 2 | 5% |
| 2 – 2 | 2 | 5% |
| 3 – 0 | 2 | 5% |
| 3 – 4 | 2 | 5% |