Follo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Rana

Follo vs Rana

Tỷ số chung cuộc: Follo 1-3 Rana tại 2. Division - Group 2, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Follo thắng 1, hòa 1, Rana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 2 · Vòng 16
Phong độ
LWDLW Follo
WWDWL Rana
  1. 25' H. Hagen
  2. 27' Rana11mhỏng 11m
  3. 32' J. Olufsen
  4. HT0-0
  5. 46' 0-1 S. Bratvold
  6. 55' A. Tjaland F. Hol
  7. 66' 0-2 J. Olufsen
  8. 68' J. Maturire N. Schmidt-Lovlund
  9. 68' G. Helling H. Diallo
  10. 73' A. Selliah
  11. 76' M. Eds D. Navaratnam
  12. 76' S. Hagen S. Bratvold
  13. 76' M. B. Nilsskog Y. Saad
  14. 88' G. G. Valla J. Olufsen
  15. 89' M. Fofana
  16. 90' J. Jorde11m 1-2
  17. 90' 1-3 S. Hagen
  18. FT1-3

Đội hình

Follo HLV: Oliver Harder
  1. 13S. Rod
  2. 4H. Hagen
  3. 21M. Braten
  4. 27J. Jorde
  5. 6F. Lokaj
  6. 7H. Diallo▼ 68'
  7. 11N. Skoglund
  8. 14F. Hol▼ 55'
  9. 28N. Schmidt-Lovlund▼ 68'
  10. 17M. Fofana
  11. 12Y. Ibrahim

Dự bị 9

  1. 1E. Ostbye
  2. 2J. Maturire▲ 68'
  3. 5H. Ludvigsen
  4. 9A. Tjaland▲ 55'
  5. 20S. Gashi
  6. 23A. Hrustic
  7. 24L. Folstad-Andersen
  8. 25N. Josefsson
  9. 26G. Helling▲ 68'
Rana
  1. 24F. Bergslid
  2. 3J. Thuv
  3. 4S. Fjelldalselv
  4. 5A. Selliah
  5. 28H. Bordal
  6. 6D. Navaratnam▼ 76'
  7. 7T. Olsen
  8. 10A. Teigen
  9. 9S. Bratvold▼ 76'
  10. 11J. Olufsen▼ 88'
  11. 15Y. Saad▼ 76'

Dự bị 6

  1. 12O. Wardzala
  2. 33S. Romslo
  3. 2M. Eds▲ 76'
  4. 14G. G. Valla▲ 88'
  5. 17S. Hagen▲ 76'
  6. 19M. B. Nilsskog▲ 76'

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eidsvold
18 44 - 15 +29 42
2
Kjelsås
18 40 - 26 +14 40
3
Levanger
18 45 - 19 +26 39
4
Hønefoss
18 49 - 27 +22 38
5
Grorud
17 28 - 17 +11 30
6
Lørenskog
18 28 - 30 -2 27
7
Stjørdals-Blink
18 32 - 33 -1 24
8
Rana
18 34 - 36 -2 24
9
Tromsdalen Uil
17 25 - 31 -6 23
10
Junkeren
18 25 - 31 -6 22
11
Skeid
18 27 - 36 -9 17
12
Follo
18 21 - 37 -16 13
13
Ull/Kisa
18 22 - 61 -39 10
14
Trygg/Lade
18 22 - 43 -21 9

So sánh

9Trận đấu8
14Ghi được17
18Thủng lưới19
1.56Bàn thắng mỗi trận2.13
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu