Asane
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Lyn

Asane vs Lyn

Tỷ số chung cuộc: Asane 1-2 Lyn tại 1. Division, 26 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Asane thắng 1, hòa 0, Lyn thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 19
Sân vận động
Asane Arena, Bergen
Phong độ
WWLDD Asane
WWWDD Lyn
  1. 7' L. Rossi
  2. 13' 0-1 M. Johansen · A. Hellum
  3. 39' 0-2 O. Kallevag · M. Johansen
  4. HT0-2
  5. 48' T. L. Furebotn
  6. 62' B. Baldursson L. Rossi
  7. 66' A. Midtskogen
  8. 71' W. Sell J. Nois
  9. 71' W. Kurtovic A. Midtskogen
  10. 72' M. Ingebrigtsen E. Iversen
  11. 72' S. Haga E. Gronner
  12. 74' S. Haugen
  13. 83' M. Haga
  14. 86' I. Barnett E. Race
  15. 88' T. L. Furebotn 1-2
  16. 90'+2 A. Sundsoy T. L. Furebotn
  17. 90'+2 L. Aaker-Saldanha D. Wolfe
  18. 90' I. Monglo A. Hellum
  19. 90' F. Sock O. Kallevag
  20. FT1-2

Đội hình

Asane HLV: Thomas Lyngbo
  1. 24M. Klausen
  2. 5E. Iversen▼ 72'
  3. 10K. Barmen
  4. 77K. Haga
  5. 22D. Wolfe▼ 90'
  6. 8J. Eikrem
  7. 17T. L. Furebotn▼ 90'
  8. 15F. Oprea
  9. 14M. Haga
  10. 9E. Gronner▼ 72'
  11. 11L. Rossi▼ 62'

Dự bị 7

  1. 12I. Reset-Kalland
  2. 18B. Baldursson▲ 62'
  3. 21A. Sundsoy▲ 90'
  4. 25M. Ingebrigtsen▲ 72'
  5. 27L. Aaker-Saldanha▲ 90'
  6. 45S. Haga▲ 72'
  7. 51J. F. Lie
Lyn HLV: Magnus Aadland
  1. 1A. Pedersen
  2. 55S. Haugen
  3. 3E. Race▼ 86'
  4. 6A. Midtskogen▼ 71'
  5. 18H. Nilsen
  6. 19O. Kallevag▼ 90'
  7. 24D. Fredriksen
  8. 9A. Olsen
  9. 17J. Nois▼ 71'
  10. 10M. Johansen
  11. 11A. Hellum▼ 90'

Dự bị 8

  1. 4W. Sell▲ 71'
  2. 7I. Monglo▲ 90'
  3. 21J. Skaug
  4. 22W. Kurtovic▲ 71'
  5. 25M. Andersen
  6. 26A. Memedov
  7. 27I. Barnett▲ 86'
  8. 30F. Sock▲ 90'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund
21 34 - 38 -4 28
9
Lyn
21 36 - 44 -8 25
10
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
11
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
15Ghi được26
21Thủng lưới18
1.67Bàn thắng mỗi trận2.6
0Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu