Bryne
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Moss

Bryne vs Moss

Tỷ số chung cuộc: Bryne 2-1 Moss tại 1. Division, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bryne thắng 3, hòa 0, Moss thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 18
Sân vận động
Bryne Stadion, Bryne
Phong độ
WWWLL Bryne
LWDLW Moss
  1. HT0-0
  2. 54' L. Fajfric A. Scriven
  3. 57' 0-1 H. Vold Krohg · J. Laegreid
  4. 65' L. Qvigstad K. Haland
  5. 68' K. Harrison P. Andersen
  6. 70' A. Molund · D. Gaye 1-1
  7. 74' L. Fajfric · N. Strunck 2-1
  8. 80' L. Sodal
  9. 87' J. Laegreid
  10. 90'+5 N. Strunck
  11. 90' S. Gronli L. Overgaard
  12. 90' R. Hermanstad J. Musbaudeen
  13. 90' J. S. Selnaes M. Cassidy
  14. FT2-1

Đội hình

Bryne HLV: Orjan Heiberg
  1. 1M. Ree
  2. 3P. A. Wik
  3. 5J. Haahr
  4. 16D. Gaye
  5. 10K. Haland▼ 65'
  6. 8L. Sodal
  7. 19N. Strunck
  8. 14A. Molund
  9. 6A. Svindland
  10. 11A. Scriven▼ 54'
  11. 29M. Lye

Dự bị 8

  1. 12J. de Boer
  2. 4F. J. Engedal
  3. 17L. Qvigstad▲ 65'
  4. 18L. Fajfric▲ 54'
  5. 28J. Ostrem
  6. 42H. Tveit
  7. 43J. Gursli
  8. 77P. Pichkah
Moss HLV: Geir Bakke
  1. 1M. Eriksen
  2. 3K. Strande
  3. 17P. Andersen▼ 68'
  4. 5O. Jebali
  5. 2M. Cassidy▼ 90'
  6. 8H. Vold Krohg
  7. 14J. Musbaudeen▼ 90'
  8. 19L. Overgaard▼ 90'
  9. 16W. Kvale
  10. 20N. Semmen
  11. 7J. Laegreid

Dự bị 7

  1. 12M. Rylandsholm
  2. 4K. Harrison▲ 68'
  3. 21S. Gronli▲ 90'
  4. 23R. Hermanstad▲ 90'
  5. 26E. Chidi
  6. 27J. S. Selnaes▲ 90'
  7. 31J. Harveg

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund
21 34 - 38 -4 28
9
Lyn
21 36 - 44 -8 25
10
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
11
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
14Ghi được14
13Thủng lưới17
1.4Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu