Stabaek vs Lyn
Tỷ số chung cuộc: Stabaek 4-3 Lyn tại 1. Division, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stabaek thắng 2, hòa 1, Lyn thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 17
- Phong độ
- WWWLL Stabaek
- WWWDD Lyn
- 16' M. Dahlby · A. Aamodt 1-0
- 18' 1-1 H. Nilsen
- 42' 1-2 M. Johansen · H. Nilsen
- HT1-2
- 46' ▲ O. Solnordal ▼ M. Lundemo
- 54' W. Wendt · A. Aamodt 2-2
- 56' J. Skaug
- 62' 2-3 A. Olsen · A. Pedersen
- 69' A. Aamodt 3-3
- 73' ▲ A. Midtskogen ▼ J. Skaug
- 73' ▲ I. Barnett ▼ S. Haugen
- 80' ▲ E. Lereng ▼ F. Riise
- 80' ▲ A. Hoven ▼ O. Veum
- 80' ▲ D. Santos ▼ J. Hanstad
- 80' ▲ E. Isufi ▼ J. Nois
- 83' M. Dahlby11m 4-3
- 87' A. Matic
- 88' W. Sell
- FT4-3
Đội hình
- 22M. Ulla
- 2F. Riise▼ 80'
- 4N. Naess
- 15O. Veum▼ 80'
- 29K. Ekorness
- 23W. Wendt
- 19M. Lundemo▼ 46'
- 6A. Matic
- 24J. Hanstad▼ 80'
- 8M. Dahlby
- 33A. Aamodt
Dự bị 9
- 31H. Sorlie
- 7O. Solnordal▲ 46'
- 14E. Lereng▲ 80'
- 16A. Hoven▲ 80'
- 18O. Oppedal
- 27M. Hansen
- A. Lie
- 34L. Myklebust
- 28D. Santos▲ 80'
- 1A. Pedersen
- 55S. Haugen▼ 73'
- 3E. Race
- 4W. Sell
- 18H. Nilsen
- 21J. Skaug▼ 73'
- 24D. Fredriksen
- 10M. Johansen
- 17J. Nois▼ 80'
- 9A. Olsen
- 11A. Hellum
Dự bị 8
- 25M. Andersen
- 6A. Midtskogen▲ 73'
- 7I. Monglo
- 14E. Isufi▲ 80'
- 22W. Kurtovic
- 26A. Memedov
- 27I. Barnett▲ 73'
- 30F. Sock
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 62 - 33 | +29 | 46 | |
| 2 | 21 | 64 - 36 | +28 | 46 | |
| 3 | 21 | 55 - 26 | +29 | 42 | |
| 4 | 21 | 54 - 30 | +24 | 42 | |
| 5 | 21 | 37 - 38 | -1 | 34 | |
| 6 | 21 | 41 - 33 | +8 | 33 | |
| 7 | 21 | 26 - 31 | -5 | 29 | |
| 8 | 20 | 33 - 37 | -4 | 27 | |
| 9 | 21 | 50 - 55 | -5 | 24 | |
| 10 | 21 | 30 - 36 | -6 | 24 | |
| 11 | 20 | 35 - 43 | -8 | 24 | |
| 12 | 21 | 32 - 47 | -15 | 24 | |
| 13 | 21 | 35 - 47 | -12 | 22 | |
| 14 | 21 | 36 - 50 | -14 | 22 | |
| 15 | 21 | 32 - 46 | -14 | 19 | |
| 16 | 21 | 24 - 58 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
33Ghi được26
17Thủng lưới18
3.3Bàn thắng mỗi trận2.6
4Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai9