Stromsgodset
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lyn

Stromsgodset vs Lyn

Tỷ số chung cuộc: Stromsgodset 1-1 Lyn tại 1. Division, 25 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 15
Sân vận động
Marienlyst Stadion, Drammen
Phong độ
WWWWD Stromsgodset
LWWWD Lyn
  1. 18' K. Krasniqi
  2. HT0-0
  3. 57' M. Mehnert V. Dedes
  4. 62' J. Nois J. Skaug
  5. 63' F. P. Vilaseca Ardraa · S. Pingel 1-0
  6. 67' E. Melkersen G. Wikheim
  7. 67' O. Enersen L. Vilsvik
  8. 73' 1-1 A. Hellum · H. Nilsen
  9. 81' A. Skistad K. Antonsen
  10. 81' G. Valsvik S. Pingel
  11. 82' D. Fredriksen
  12. 86' H. Stengel
  13. FT1-1

Đội hình

Stromsgodset Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Magne Hoseth
  1. 1M. Lamhauge
  2. 26L. Vilsvik▼ 67'
  3. 25J. Taaje
  4. 3V. Dedes▼ 57'
  5. 8K. Krasniqi
  6. 22K. Antonsen▼ 81'
  7. 16F. P. Vilaseca Ardraa
  8. 10H. Stengel
  9. 80G. Wikheim▼ 67'
  10. 11S. Pingel▼ 81'
  11. 5B. Sormo

Dự bị 8

  1. 12S. Lampinen-Skaug
  2. 9E. Melkersen▲ 67'
  3. 14O. Enersen▲ 67'
  4. 15A. Heredia-Randen
  5. 19A. Skistad▲ 81'
  6. 37S. A. Marcello Silalahi
  7. 71G. Valsvik▲ 81'
  8. 77M. Mehnert▲ 57'
Lyn Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Magnus Aadland
  1. 1A. Pedersen
  2. 55S. Haugen
  3. 6A. Midtskogen
  4. 5E. Race
  5. 18H. Nilsen
  6. 21J. Skaug▼ 62'
  7. 24D. Fredriksen
  8. 19O. Kallevag
  9. 9A. Olsen
  10. 11A. Hellum
  11. 10M. Johansen

Dự bị 9

  1. 25M. Andersen
  2. 4W. Sell
  3. 7I. Monglo
  4. 17J. Nois▲ 62'
  5. 22W. Kurtovic
  6. 26E. Sawaneh
  7. 27I. Barnett
  8. 29O. Gueye
  9. 30F. Sock

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund 0-0
21 33 - 37 -4 28
9
Lyn 0-0
21 35 - 43 -8 25
10
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
11
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
14Ghi được25
9Thủng lưới17
1.75Bàn thắng mỗi trận2.78
1Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu