Lillestrøm SK
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stabaek

Lillestrøm SK vs Stabaek

Tỷ số chung cuộc: Lillestrøm SK 3-0 Stabaek tại 1. Division, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lillestrøm SK thắng 4, hòa 1, Stabaek thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 30
Sân vận động
Åråsen Stadion, Kjeller
Phong độ
DWLWW Lillestrøm SK
WWWLL Stabaek
  1. 23' B. Diabate
  2. 23' Felix Va · Y. Paintsil 1-0
  3. 29' M. Hellan
  4. 39' M. Diop
  5. HT1-0
  6. 59' E. Danso
  7. 65' R. Gabrielsen
  8. 66' D. Afrim R. E. Vinge
  9. 66' J. Skjelvik A. Andresen
  10. 67' S. Drammeh Y. Paintsil
  11. 67' Felix Va · E. Kitolano 2-0
  12. 69' D. Afrim
  13. 78' S. Foss E. B. Garnas
  14. 78' H. Woxen M. Karlsbakk
  15. 83' E. Kitolano · S. Drammeh 3-0
  16. 88' W. Wendt E. Danso
  17. 88' K. Pedersen A. Matic
  18. 88' L. Svenningsen E. Larsson
  19. 88' G. Asen M. Diop
  20. FT3-0

Đội hình

Lillestrøm SK HLV: Hans Erik Ødegaard
  1. 12M. Hedenstad
  2. 64E. Larsson ▼ 88'
  3. 4E. B. Garnas ▼ 78'
  4. 28R. Gabrielsen
  5. 11F. Elkaer
  6. 8M. Karlsbakk ▼ 78'
  7. 6V. Hoff
  8. 17E. Kitolano
  9. 26Y. Paintsil ▼ 67'
  10. 33M. Diop ▼ 88'
  11. 20Felix Va

Dự bị 9

  1. 1S. Hagerup
  2. 5S. Foss ▲ 78'
  3. 10T. Olsen
  4. 15S. Drammeh ▲ 67'
  5. 23G. Asen ▲ 88'
  6. 30L. Svenningsen ▲ 88'
  7. 32H. Woxen ▲ 78'
  8. 35F. V. Reshane
  9. 36I. Jallow
Stabaek HLV: Mikael Lennart Tage Stahre
  1. 24M. Sjoeng
  2. 13M. Hellan
  3. 14M. Nielsen
  4. 4N. Naess
  5. 15O. Veum
  6. 28J. Isaksen
  7. 27E. Danso ▼ 88'
  8. 6A. Matic ▼ 88'
  9. 20A. Andresen ▼ 66'
  10. 7R. E. Vinge ▼ 66'
  11. 9B. Diabate

Dự bị 9

  1. 41K. Lokkevik
  2. 2K. Pedersen ▲ 88'
  3. 5J. Skjelvik ▲ 66'
  4. 21K. Onsrud
  5. 22K. Opseth
  6. 23W. Wendt ▲ 88'
  7. 25D. Afrim ▲ 66'
  8. 29K. Ekorness
  9. 32A. Cedergren

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lillestrøm SK
30 87 - 18 +69 80
2
Start
30 58 - 35 +23 55
3
Kongsvinger
30 61 - 42 +19 54
4
Aalesund
30 56 - 35 +21 52
5
Egersund
30 51 - 38 +13 52
6
Ranheim
30 48 - 48 0 48
7
Lyn
30 48 - 37 +11 47
8
Sogndal
30 49 - 48 +1 43
9
ODD Ballklubb
30 37 - 50 -13 33
10
hodd
30 34 - 52 -18 33
11
Stabaek
30 45 - 53 -8 31
12
Asane
30 38 - 53 -15 31
13
Raufoss
30 43 - 56 -13 29
14
Moss
30 41 - 65 -24 28
15
Mjondalen
30 36 - 71 -35 25
16
Skeid
30 35 - 66 -31 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
123Ghi được76
36Thủng lưới75
2.56Bàn thắng mỗi trận1.77
22Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn28
66Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu