Moss
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Stabaek

Moss vs Stabaek

Tỷ số chung cuộc: Moss 4-2 Stabaek tại 1. Division, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Moss thắng 3, hòa 2, Stabaek thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 4
Sân vận động
Melløs Stadion, Moss
Phong độ
LWDLW Moss
WWWLL Stabaek
  1. 3' H. Vold Krohg 1-0
  2. 9' E. Danso
  3. 29' K. Harrison
  4. 33' B. Hegland · T. Jakobsen 2-0
  5. 38' B. Hegland · T. Jakobsen 3-0
  6. 41' M. Welinder M. Cassidy
  7. HT3-0
  8. 46' B. Isufi K. Strande
  9. 54' 3-1 O. Spiten-Nysaeter
  10. 67' 3-2 B. Diabate · N. Naess
  11. 69' O. Spiten-Nysaeter
  12. 75' A. Memedov K. Sorensen
  13. 75' S. Gronli H. Vold Krohg
  14. 76' B. Isufi · K. Harrison 4-2
  15. 79' R. E. Vinge K. Kostadinov
  16. 79' M. Lankhof-Dahlby O. Spiten-Nysaeter
  17. 84' K. Onsrud J. Isaksen
  18. 90' E. Danso
  19. 90' E. Danso
  20. 90'+4 J. Ogbole
  21. FT4-2

Đội hình

Moss HLV: Ole Martin Nesselquist
  1. 1M. E. Eriksen
  2. 2M. Cassidy▼ 41'
  3. 3K. Strande▼ 46'
  4. 4K. Harrison
  5. 33T. Dahl
  6. 5E. Race
  7. 6A. Hapnes
  8. 11T. Jakobsen
  9. 8H. Vold Krohg▼ 75'
  10. 20K. Sorensen▼ 75'
  11. 10B. Hegland

Dự bị 9

  1. 12J. Sundling
  2. 14A. Lajqi
  3. 16S. Hoydal
  4. 19A. Memedov▲ 75'
  5. 21S. Gronli▲ 75'
  6. 22J. Ogbole▲ 90'
  7. 24M. Welinder▲ 41'
  8. 26B. Isufi▲ 46'
  9. 29M. Mayonga
Stabaek HLV: Mikael Lennart Tage Stahre
  1. 1S. Rossbach
  2. 19F. Riise
  3. 4N. Naess
  4. 20A. Andresen
  5. 14M. Nielsen
  6. 28J. Isaksen▼ 84'
  7. 27E. Danso
  8. 17S. Olderheim
  9. 24K. Kostadinov▼ 79'
  10. 9B. Diabate
  11. 11O. Spiten-Nysaeter▼ 79'

Dự bị 9

  1. 12L. Gunnerod
  2. 2K. Pedersen
  3. 5J. Skjelvik
  4. 7R. E. Vinge▲ 79'
  5. 8M. Lankhof-Dahlby▲ 79'
  6. 15O. Veum
  7. 18A. Bawa
  8. 21K. Onsrud▲ 84'
  9. 26J. Nysveen

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lillestrøm SK
30 87 - 18 +69 80
2
Start
30 58 - 35 +23 55
3
Kongsvinger
30 61 - 42 +19 54
4
Aalesund
30 56 - 35 +21 52
5
Egersund
30 51 - 38 +13 52
6
Ranheim
30 48 - 48 0 48
7
Lyn
30 48 - 37 +11 47
8
Sogndal
30 49 - 48 +1 43
9
ODD Ballklubb
30 37 - 50 -13 33
10
hodd
30 34 - 52 -18 33
11
Stabaek
30 45 - 53 -8 31
12
Asane
30 38 - 53 -15 31
13
Raufoss
30 43 - 56 -13 29
14
Moss
30 41 - 65 -24 28
15
Mjondalen
30 36 - 71 -35 25
16
Skeid
30 35 - 66 -31 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
58Ghi được76
86Thủng lưới75
1.38Bàn thắng mỗi trận1.77
3Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu