Raufoss vs Stabaek
Tỷ số chung cuộc: Raufoss 0-0 Stabaek tại 1. Division, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Raufoss thắng 2, hòa 1, Stabaek thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 15
- Sân vận động
- NAMMO Stadion, Raufoss
- Phong độ
- LWLLL Raufoss
- WWWLL Stabaek
- 37' T. Roberts
- HT0-0
- 46' ▲ O. Spiten-Nysæter ▼ R. Vinge
- 46' ▲ B. Tobiassen ▼ H. Geelmuyden
- 52' ▲ M. Fagernes ▼ A. Østerud
- 62' ▲ K. Kostadinov ▼ T. Roberts
- 69' ▲ N. Walstad ▼ J. Øya
- 76' A. Hansen
- 78' ▲ R. Nelson ▼ T. Engebakken
- 86' ▲ Y. Agyeman ▼ K. Somesi
- 89' O. Spiten-Nysaeter
- 89' ▲ J. Nysveen ▼ S. Olderheim
- 90' B. Bradley
- 90'+5 W. Wendt
- FT0-0
Đội hình
- 1O. Lauvli
- 15K. Hay
- 16J. Ørsahl
- 2A. Hansen
- 14J. Haruna
- 4J. Lynum
- 22V. Fors
- 26A. Hadzic
- 18K. Somesi▼ 86'
- 3T. Engebakken▼ 78'
- 7A. Østerud▼ 52'
Dự bị 8
- 19M. Fagernes▲ 52'
- 8R. Nelson▲ 78'
- 21Y. Agyeman▲ 86'
- 9E. Hustad
- 28P. Jensen
- 27O. Sangnes
- 31J. Korsaksel
- 20J. Ampofo
- 1S. Rossbach
- 5J. Skjelvik
- 4N. Næss
- 3J. Øya▼ 69'
- 6M. Christensen
- 16A. Hoven
- 14T. Roberts▼ 62'
- 7R. Vinge▼ 46'
- 27W. Wendt
- 17S. Olderheim▼ 89'
- 10H. Geelmuyden▼ 46'
Dự bị 9
- 21O. Spiten-Nysæter▲ 46'
- 28B. Tobiassen▲ 46'
- 24K. Kostadinov▲ 62'
- 11N. Walstad▲ 69'
- 26J. Nysveen▲ 89'
- 2K. Pedersen
- 23M. Ulla
- 29K. Ekorness
- 34T. Linberg
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 69 | |
| 2 | 30 | 50 - 29 | +21 | 58 | |
| 3 | 30 | 54 - 41 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 5 | 30 | 56 - 40 | +16 | 46 | |
| 6 | 30 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 59 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 34 - 35 | -1 | 41 | |
| 9 | 30 | 45 - 49 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 46 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 45 - 57 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 40 | -6 | 34 | |
| 14 | 30 | 38 - 50 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 47 - 51 | -4 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 80 | -54 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
69Ghi được81
56Thủng lưới77
1.53Bàn thắng mỗi trận2.03
9Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai45