Raufoss vs Moss
Tỷ số chung cuộc: Raufoss 0-2 Moss tại 1. Division, 16 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Raufoss thắng 3, hòa 2, Moss thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 8
- Sân vận động
- NAMMO Stadion, Raufoss
- Phong độ
- LWLLL Raufoss
- LWDLW Moss
- 11' 0-1 S. Pedersen
- 12' J. Lynum
- 43' E. Emsis
- HT0-1
- 56' 0-2 K. Strande
- 57' ▲ R. Nelson ▼ T. Engebakken
- 57' ▲ K. Somesi ▼ J. Lynum
- 57' ▲ V. Fors ▼ O. Rotihaug
- 61' A. Hussein
- 65' ▲ E. Björgólfsson ▼ S. Pedersen
- 65' ▲ K. Harrison ▼ A. Hussein
- 71' ▲ O. Kjeilen Stavdal ▼ A. Håpnes
- 77' K. Hay
- 82' ▲ A. Østerud ▼ M. Alm
- 88' T. Jakobsen
- 90'+6 S. Elmi
- 90'+3 ▲ Y. Agyeman ▼ J. Ørsahl
- 90'+3 ▲ V. Hellestø ▼ A. Potur
- 90'+3 ▲ A. Lajqi ▼ B. Hegland
- FT0-2
Đội hình
- 1O. Lauvli
- 5O. Rotihaug▼ 57'
- 15K. Hay
- 77M. Alm▼ 82'
- 16J. Ørsahl▼ 90'
- 2A. Hansen
- 6E. Emsis
- 4J. Lynum▼ 57'
- 17S. Nordbø
- 3T. Engebakken▼ 57'
- 9E. Hustad
Dự bị 8
- 8R. Nelson▲ 57'
- 18K. Somesi▲ 57'
- 22V. Fors▲ 57'
- 7A. Østerud▲ 82'
- 21Y. Agyeman▲ 90'
- 19M. Fagernes
- 20J. Ampofo
- 28P. Jensen
- 1M. Ranmark
- 3K. Strande
- 21I. Hoffmann
- 15A. Hussein▼ 65'
- 5I. Kukleci
- 18S. Elmi
- 20A. Potur▼ 90'
- 6A. Håpnes▼ 71'
- 10B. Hegland▼ 90'
- 9S. Pedersen▼ 65'
- 11T. Jakobsen
Dự bị 9
- 19E. Björgólfsson▲ 65'
- 31K. Harrison▲ 65'
- 16O. Kjeilen Stavdal▲ 71'
- 8V. Hellestø▲ 90'
- 14A. Lajqi▲ 90'
- 12E. Myrhaug Bachke
- 22S. Martinsen-Wold
- 26B. Isufi
- 25L. Bernhoff-Jamt
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 69 | |
| 2 | 30 | 50 - 29 | +21 | 58 | |
| 3 | 30 | 54 - 41 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 5 | 30 | 56 - 40 | +16 | 46 | |
| 6 | 30 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 59 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 34 - 35 | -1 | 41 | |
| 9 | 30 | 45 - 49 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 46 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 45 - 57 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 40 | -6 | 34 | |
| 14 | 30 | 38 - 50 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 47 - 51 | -4 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 80 | -54 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
69Ghi được78
56Thủng lưới61
1.53Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai41