Trận đấu
28
Bàn thắng mỗi trận
4.89
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
85.71%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 11 | 39.29% |
| Hòa | 3 | 10.71% |
| Thắng sân khách | 14 | 50% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville W | 42 | 4.67 |
| 2 | Glentoran BU W | 27 | 3.38 |
| 3 | Lisburn Rangers W | 25 | 3.57 |
| 4 | Linfield W | 22 | 3.14 |
| 5 | Derry City W | 9 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville W | 7 | 0.78 |
| 2 | Glentoran BU W | 9 | 1.13 |
| 3 | Derry City W | 10 | 1.67 |
| 4 | Lisburn Rangers W | 11 | 1.57 |
| 5 | Linfield W | 13 | 1.86 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 28 | 0 | 100% |
| 1.5 | 26 | 2 | 92.86% |
| 2.5 | 24 | 4 | 85.71% |
| 3.5 | 19 | 9 | 67.86% |
| 4.5 | 13 | 15 | 46.43% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 1 | 0 |
| Hòa | 3 | 2 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 3 | 2 | 7.14% |
| 0 – 4 | 2 | 7.14% |
| 1 – 2 | 2 | 7.14% |
| 2 – 2 | 2 | 7.14% |
| 5 – 1 | 2 | 7.14% |
| 0 – 1 | 1 | 3.57% |
| 0 – 6 | 1 | 3.57% |
| 0 – 7 | 1 | 3.57% |
| 0 – 8 | 1 | 3.57% |
| 1 – 0 | 1 | 3.57% |