Trận đấu
7
Bàn thắng mỗi trận
3.86
Cả hai cùng ghi bàn
85.71%
Trên 2.5 bàn
100%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 5 | 71.43% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thắng sân khách | 2 | 28.57% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Fencibles United | 8 | 2.67 |
| 2 | Napier City Rovers | 6 | 3 |
| 3 | Cashmere Technical | 5 | 1.67 |
| 4 | Auckland City | 2 | 2 |
| 5 | Hibiscus Coast | 2 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Auckland United | 2 | 2 |
| 2 | Miramar | 2 | 2 |
| 3 | Auckland City | 3 | 3 |
| 4 | Fencibles United | 3 | 1 |
| 5 | Cashmere Technical | 4 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 7 | 0 | 100% |
| 1.5 | 7 | 0 | 100% |
| 2.5 | 7 | 0 | 100% |
| 3.5 | 2 | 5 | 28.57% |
| 4.5 | 2 | 5 | 28.57% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 3 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 0 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 3 | 42.86% |
| 1 – 2 | 1 | 14.29% |
| 2 – 5 | 1 | 14.29% |
| 3 – 0 | 1 | 14.29% |
| 3 – 2 | 1 | 14.29% |