OFK Petrovac
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Dečić

OFK Petrovac vs FK Dečić

Tỷ số chung cuộc: OFK Petrovac 0-1 FK Dečić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFK Petrovac thắng 1, hòa 6, FK Dečić thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Mitar Mićo Goliš, Petrovac na Moru
Phong độ
DWDDD OFK Petrovac
WWWWL FK Dečić
  1. 9' R. Dedic
  2. 27' I. Puleio
  3. 31' V. Strikovic
  4. 33' M. Bozanovic
  5. 45' S. Milic
  6. HT0-0
  7. 62' 0-1 A. Kajević
  8. 64' O. Stijepović I. Puleio
  9. 65' Z. Tomasevic
  10. 67' Ž. Popović D. Pešukić
  11. 67' N. Zvrko M. Šimun
  12. 75' M. Franeta N. Carević
  13. 75' A. Bašić R. Dedić
  14. 76' R. Đejaj L. Malešević
  15. 82' I. Nikic
  16. 82' L. Ujkaj M. Božanović
  17. 82' D. Božović A. Kajević
  18. 84' A. Bajovic
  19. 87' A. Pupović D. Boljević
  20. 89' O. Stijepovic
  21. 90'+1 D. Castaneda
  22. FT0-1

Đội hình

OFK Petrovac HLV: Z. Dragićević
  1. M. Kordić
  2. A. Kapisoda
  3. D. Boljević ▼ 87'
  4. R. Dedić ▼ 75'
  5. D. Pešukić ▼ 67'
  6. D. Bakić
  7. A. Golubović
  8. D. Castañeda
  9. N. Carević ▼ 75'
  10. M. Šimun ▼ 67'
  11. R. Faust

Dự bị 5

  1. Ž. Popović ▲ 67'
  2. N. Zvrko ▲ 67'
  3. M. Franeta ▲ 75'
  4. A. Bašić ▲ 75'
  5. A. Pupović ▲ 87'
FK Dečić HLV: M. Peković
  1. I. Nikić
  2. Ž. Tomašević
  3. L. Malešević ▼ 76'
  4. S. Milić
  5. J. Drešaj
  6. A. Kajević ▼ 82'
  7. M. Božanović ▼ 82'
  8. A. Bajović
  9. I. Camaj
  10. V. Striković
  11. I. Puleio ▼ 64'

Dự bị 4

  1. O. Stijepović ▲ 64'
  2. R. Đejaj ▲ 76'
  3. L. Ujkaj ▲ 82'
  4. D. Božović ▲ 82'

Thống kê

02
80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu52
57Ghi được46
44Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận0.88
15Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn11
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu