Trận đấu
28
Bàn thắng mỗi trận
4.04
Cả hai cùng ghi bàn
64.29%
Trên 2.5 bàn
60.71%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 32.14% |
| Hòa | 5 | 17.86% |
| Thắng sân khách | 14 | 50% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Vulturii Cutezători | 23 | 3.83 |
| 2 | Iskra | 18 | 3.6 |
| 3 | FCM Ungheni | 17 | 2.83 |
| 4 | Univer Comrat | 15 | 3 |
| 5 | Zimbru II | 13 | 2.17 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Făleşti | 2 | 0.5 |
| 2 | Oguzsport | 2 | 0.4 |
| 3 | FC National Ialoveni | 4 | 1 |
| 4 | FC Stăuceni | 5 | 1.25 |
| 5 | Iskra | 6 | 1.2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 27 | 1 | 96.43% |
| 1.5 | 23 | 5 | 82.14% |
| 2.5 | 17 | 11 | 60.71% |
| 3.5 | 15 | 13 | 53.57% |
| 4.5 | 11 | 17 | 39.29% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 1 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 12 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 2 | 3 | 10.71% |
| 1 – 1 | 3 | 10.71% |
| 1 – 3 | 3 | 10.71% |
| 0 – 1 | 2 | 7.14% |
| 1 – 0 | 2 | 7.14% |
| 1 – 2 | 2 | 7.14% |
| 3 – 4 | 2 | 7.14% |
| 6 – 2 | 2 | 7.14% |
| 0 – 0 | 1 | 3.57% |
| 1 – 6 | 1 | 3.57% |