Trận đấu
11
Bàn thắng mỗi trận
2.45
Cả hai cùng ghi bàn
18.18%
Trên 2.5 bàn
45.45%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 5 | 45.45% |
| Hòa | 3 | 27.27% |
| Thắng sân khách | 3 | 27.27% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Acambaro | 8 | 8 |
| 2 | La Tribu de Cd. Juarez | 4 | 4 |
| 3 | Acatlan | 3 | 3 |
| 4 | FC Santiago | 3 | 1.5 |
| 5 | Artesanos Metepec | 2 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Acambaro | 0 | 0 |
| 2 | Acatlan | 0 | 0 |
| 3 | Correcaminos UAT II | 0 | 0 |
| 4 | Delfines Coatzacoalcos | 0 | 0 |
| 5 | Dragones de Oaxaca | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 8 | 3 | 72.73% |
| 1.5 | 7 | 4 | 63.64% |
| 2.5 | 5 | 6 | 45.45% |
| 3.5 | 2 | 9 | 18.18% |
| 4.5 | 2 | 9 | 18.18% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 3 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 3 | 27.27% |
| 3 – 0 | 2 | 18.18% |
| 0 – 2 | 1 | 9.09% |
| 1 – 0 | 1 | 9.09% |
| 1 – 2 | 1 | 9.09% |
| 1 – 4 | 1 | 9.09% |
| 2 – 0 | 1 | 9.09% |
| 8 – 0 | 1 | 9.09% |