Club Necaxa
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Leon

Club Necaxa vs Leon

Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 1-2 Leon tại Liga MX, 18 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 1, hòa 3, Leon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Victoria, Aguascalientes
Phong độ
WLDLD Club Necaxa
WWDLW Leon
  1. 27' 0-1 D. Arcila
  2. HT0-1
  3. 46' J. P. Torres Patino C. Vargas
  4. 46' B. Colula I. Moreno
  5. 58' Kaiky Naves
  6. 60' Rodrigo Echeverría
  7. 60' Rodrigo Echeverría
  8. 64' R. Martinez Naves
  9. 64' L. Valadez F. Beltran Cruz
  10. 64' J. P. Dominguez Chonteco J. Cortizo
  11. 65' M. Zaleta L. Faravelli
  12. 65' E. Rodriguez R. Monreal
  13. 65' M. Espindola · J. Valencia 1-1
  14. 72' 1-2 J. P. Dominguez Chonteco · L. Valadez
  15. 74' S. Reyes S. Vegas
  16. 78' M. Pedroza M. Espindola
  17. 79' Danny Leyva
  18. 81' Bryan Colula
  19. 85' P. Bellon D. Arcila
  20. FT1-2

Đội hình

Club Necaxa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Martin Varini
  1. 12L. Jimenez 7.0
  2. 5Naves ▼ 64' 6.5
  3. 4A. Pena 7.0
  4. 20F. Mendez 6.6
  5. 30R. Monreal ▼ 65' 6.3
  6. 6D. Leyva 6.9
  7. 8L. Faravelli ▼ 65' 6.7
  8. 88C. Vargas ▼ 46' 6.6
  9. 21M. Espindola ▼ 78' 7.7
  10. 10J. Ruiz 8.6
  11. 90J. Valencia 6.7

Dự bị 10

  1. 1C. Andrade
  2. 33R. Martinez ▲ 64' 6.5
  3. 15D. Ochoa
  4. 14M. Zaleta ▲ 65' 7.3
  5. 11J. P. Torres Patino ▲ 46' 6.6
  6. 13O. Gonzalez
  7. 17R. Cortez
  8. 16P. Pedraza
  9. 27M. Pedroza ▲ 78' 6.2
  10. 99E. Rodriguez ▲ 65' 6.6
Leon Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Javier Gandolfi
  1. 23O. Garcia 7.3
  2. 7I. Moreno ▼ 46' 6.9
  3. 14J. Romana 6.6
  4. 3J. Guevara 7.3
  5. 5S. Vegas ▼ 74' 6.6
  6. 29I. Rodriguez 6.6
  7. 16J. Cortizo ▼ 64' 6.9
  8. 20R. Echeverria 5.9
  9. 6F. Beltran Cruz ▼ 64'
  10. 13D. Arcila ▼ 85' 7.5
  11. 27D. Cambindo 7.3

Dự bị 10

  1. 12J. Gonzalez
  2. 185C. Mora
  3. 4B. Colula ▲ 46' 6.5
  4. 26S. Reyes ▲ 74' 6.6
  5. 25P. Bellon ▲ 85' 6.6
  6. 35L. Valadez ▲ 64' 6.7
  7. 8J. P. Dominguez Chonteco ▲ 64' 7.9
  8. 22S. Santos
  9. 203J. Lara
  10. 19A. Alvarado

Thống kê

027
311
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm16
8Trúng đích7
10Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
13Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn5
7Phạt góc3
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua7
0.44Bàn thắng ngăn chặn0.44
432Chuyền bóng282
377Chuyền chính xác204
87%Chính xác chuyền72%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cúp bóng đá Nam Mỹ
6 12 - 2 +10 16
2
C.D. Guadalajara
7 12 - 6 +6 14
3
Deportivo Toluca FC
6 12 - 4 +8 13
4
Club Tijuana
6 10 - 7 +3 13
5
Atlas
7 10 - 9 +1 13
6
Cruz Azul
7 12 - 11 +1 12
7
Club Queretaro
6 9 - 7 +2 10
8
Leon
6 8 - 6 +2 10
9
Puebla
6 9 - 9 0 10
10
Monterrey
6 13 - 10 +3 9
11
C.F. Pachuca
7 10 - 8 +2 8
12
U.N.A.M. - Pumas
6 8 - 8 0 8
13
Club Necaxa
7 9 - 12 -3 8
14
Atlante FC
7 7 - 9 -2 7
15
Tigres UANL
7 9 - 11 -2 6
16
Atletico San Luis
7 8 - 13 -5 6
17
Santos Laguna
7 4 - 12 -8 1
18
FC Juarez
7 3 - 21 -18 0
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

11Trận đấu13
12Ghi được18
18Thủng lưới11
1.09Bàn thắng mỗi trận1.38
1Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu