Deportivo Toluca FC vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 2-2 Leon tại Liga MX, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 4, hòa 2, Leon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- WWDLW Leon
- 15' 0-1 S. Mendoza
- 28' Alfonso Blanco
- HT0-1
- 46' ▲ B. Méndez ▼ Luan
- 55' Paulinho
- 57' 0-2 A. Alvarado · S. Reyes
- 58' ▲ I. López ▼ Jesús Ricardo Angulo
- 58' ▲ J. Domínguez ▼ B. García
- 59' ▲ F. Amaya ▼ C. Baeza
- 60' Paulinho · A. Vega 1-2
- 68' Jesús Gallardo
- 69' ▲ J. Cádiz ▼ A. Alvarado
- 70' ▲ A. Frías ▼ L. Cabral
- 74' Juan Dominguez
- 80' Alexis Vega
- 80' Adonis Frías
- 81' Bruno Méndez
- 84' Isaías Violante
- 84' ▲ D. Hernández ▼ S. Mendoza
- 87' Paulinho · F. Amaya 2-2
- 90' ▲ V. Arteaga ▼ A. Vega
- 90'+2 ▲ E. Guerra ▼ S. Santos
- FT2-2
Đội hình
- 1Tiago Volpi 7.2
- 17B. García ▼ 58' 6.6
- 13Luan ▼ 46' 6.9
- 6F. Pereira 6.9
- 20J. Gallardo 7.2
- 23C. Baeza ▼ 59' 6.9
- 14M. Ruíz 7.3
- 190I. Violante 6.5
- 10Jesús Ricardo Angulo ▼ 58' 6.3
- 25A. Vega ⇢ ▼ 90' 6.9
- 26Paulinho ⚽2 8.6
Dự bị 10
- 4B. Méndez ▲ 46' 6.2
- 19I. López ▲ 58' 6.9
- 7J. Domínguez ▲ 58' 6.9
- 24F. Amaya ▲ 59' 7.6
- 198V. Arteaga ▲ 90' 6.3
- 192L. Navarrete
- 204E. López
- 8C. Orrantía
- 181R. Beltrán
- 30A. Duarte
- 1A. Blanco 6.7
- 31S. Santos ▼ 90' 6.3
- 21S. Barreiro 7.2
- 25P. Bellón 6.3
- 26S. Reyes 6.9
- 28D. Ramírez ⇢ 7.6
- 27Á. Estrada 7.2
- 18A. Guardado 7.0
- 8L. Cabral ▼ 70' 6.6
- 20A. Alvarado ⚽ ▼ 69' 7.3
- 11S. Mendoza ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 10
- 29J. Cádiz ▲ 69' 6.3
- 22A. Frías ▲ 70' 6.3
- 19D. Hernández ▲ 84' 6.6
- 15E. Guerra ▲ 90' 6.9
- 12Ó. Jiménez
- 7I. Moreno
- 14E. Ayón
- 2M. Isaís
- 13J. Alcívar
- 17J. Hernández
Thống kê
15⚑4
⚑620
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm15
8Trúng đích5
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
4Phạt góc6
1Việt vị5
12Phạm lỗi7
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
412Chuyền bóng338
346Chuyền chính xác263
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu39
101Ghi được52
57Thủng lưới52
2.1Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai25