Trận đấu
50
Bàn thắng mỗi trận
3.14
Cả hai cùng ghi bàn
54%
Trên 2.5 bàn
58%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 44% |
| Hòa | 11 | 22% |
| Thắng sân khách | 17 | 34% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Mineros de Zacatecas | 17 | 2.43 |
| 2 | CA La Paz | 15 | 2.14 |
| 3 | Correcaminos Uat | 14 | 2.33 |
| 4 | Leones Negros UDG | 14 | 2.33 |
| 5 | Venados FC | 13 | 2.17 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Piratas | 4 | 0.67 |
| 2 | CA La Paz | 7 | 1 |
| 3 | Cruz Azul Hidalgo | 7 | 1.17 |
| 4 | Leones Negros UDG | 7 | 1.17 |
| 5 | Alebrijes de Oaxaca | 8 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 47 | 3 | 94% |
| 1.5 | 40 | 10 | 80% |
| 2.5 | 29 | 21 | 58% |
| 3.5 | 21 | 29 | 42% |
| 4.5 | 13 | 37 | 26% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 14 | 0 | 1 |
| Hòa | 6 | 8 | 4 |
| Thắng sân khách | 2 | 3 | 12 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 10% |
| 0 – 1 | 4 | 8% |
| 0 – 0 | 3 | 6% |
| 0 – 2 | 3 | 6% |
| 1 – 0 | 3 | 6% |
| 1 – 2 | 3 | 6% |
| 2 – 0 | 3 | 6% |
| 3 – 0 | 3 | 6% |
| 3 – 1 | 3 | 6% |
| 4 – 2 | 3 | 6% |