FK Žalgiris
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Banga Gargždai

FK Žalgiris vs FK Banga Gargždai

Tỷ số chung cuộc: FK Žalgiris 2-3 FK Banga Gargždai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Žalgiris thắng 5, hòa 3, FK Banga Gargždai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 27
Phong độ
LLWLW FK Žalgiris
LWDDL FK Banga Gargždai
  1. 25' J. Simao
  2. 33' Y. Kendysh · S. Bilenkyi 1-0
  3. 35' 1-1 I. Venckus · V. Magdusauskas
  4. 41' G. Turda
  5. HT1-1
  6. 54' 1-2 D. Malzinskas · I. Venckus
  7. 56' M. Vareika N. Mihajlovic
  8. 56' N. Petkovic P. Golubickas
  9. 66' 1-3 R. Filipavicius · V. Magdusauskas
  10. 70' M. Setkus K. Upstas
  11. 70' M. Capan I. Lytvynenko
  12. 75' S. Mamatsashvili D. Franke
  13. 76' M. Vareika
  14. 77' A. Appiah I. Venckus
  15. 77' U. Cande A. Olugbogi
  16. 78' M. Capan
  17. 86' D. Norvilas V. Magdusauskas
  18. 86' M. Sheriff R. Filipavicius
  19. 90'+1 D. Vaicekauskas M. Sato
  20. 90' M. Vareika 2-3
  21. FT2-3

Đội hình

FK Žalgiris HLV: Andrius Skerla
  1. 12V. Sarkauskas
  2. 13K. Upstas▼ 70'
  3. 5G. Turda
  4. 4D. Koy Lupano
  5. 21D. Franke▼ 75'
  6. 7N. Mihajlovic▼ 56'
  7. 77Y. Kendysh
  8. 10P. Golubickas▼ 56'
  9. 70B. Teixeira
  10. 20I. Lytvynenko▼ 70'
  11. 19S. Bilenkyi

Dự bị 12

  1. 1C. Olses
  2. 15P. Bosancic
  3. 14M. Setkus▲ 70'
  4. 23S. Mamatsashvili▲ 75'
  5. 22O. Verbickas
  6. 29K. Bicka
  7. 6M. Capan▲ 70'
  8. 27M. Vareika▲ 56'
  9. 9G. Jarusevicius
  10. 16J. Usavicius
  11. 11N. Petkovic▲ 56'
  12. 8L. Antal
FK Banga Gargždai HLV: David Marques Afonso
  1. 14V. Krynskyi
  2. 27R. Henning
  3. 6J. Simao
  4. 3D. Malzinskas
  5. 51Cadu
  6. 11R. Filipavicius▼ 86'
  7. 21S. Praleika
  8. 45M. Sato▼ 90'
  9. 10V. Magdusauskas▼ 86'
  10. 99A. Olugbogi▼ 77'
  11. 77I. Venckus▼ 77'

Dự bị 11

  1. 1A. Vitkauskas
  2. 12L. Grinkevicius
  3. 7D. Norvilas▲ 86'
  4. 9A. Appiah▲ 77'
  5. 17M. Andrejev
  6. 20A. Levsinas
  7. 22M. Ambrazaitis
  8. 28D. Lukas
  9. 30U. Cande▲ 77'
  10. 44D. Vaicekauskas▲ 90'
  11. 55M. Sheriff▲ 86'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sūduva
25 37 - 19 +18 48
2
FK Kauno Žalgiris
24 46 - 16 +30 42
3
FK Žalgiris
25 38 - 29 +9 40
4
TransINVEST Vilnius
26 37 - 34 +3 39
5
FK Banga Gargždai
26 29 - 25 +4 38
6
FC Džiugas Telšiai
27 36 - 38 -2 38
7
FK Panevėžys
26 26 - 41 -15 29
8
FC Hegelmann
26 29 - 44 -15 24
9
Šiauliai
27 24 - 56 -32 16
10
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0

So sánh

13Trận đấu8
28Ghi được10
24Thủng lưới12
2.15Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn5
21Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu