FK Banga Gargždai
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FK Panevėžys

FK Banga Gargždai vs FK Panevėžys

Tỷ số chung cuộc: FK Banga Gargždai 2-2 FK Panevėžys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Banga Gargždai thắng 3, hòa 3, FK Panevėžys thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 31
Phong độ
LWDDL FK Banga Gargždai
LLWWW FK Panevėžys
  1. 9' A. Dantephản lưới 1-0
  2. 23' 1-1 M. Bacanin · R. Rasimavicius
  3. 45' 1-2 M. Bacanin
  4. HT1-2
  5. 46' R. Filipavicius Laton
  6. 46' M. Ambrazaitis S. Seedorf
  7. 49' R. Filipavicius · V. Antuzis 2-2
  8. 70' M. van den Bos L. De Vega
  9. 85' S. Praleika P. Olugbogi
  10. 89' M. Andrejev
  11. 89' P. Srebalius I. Venckus
  12. FT2-2

Đội hình

FK Banga Gargždai
  1. 55M. Bertasius
  2. 13N. Zebrauskas
  3. 3D. Malzinskas
  4. 5A. Victory
  5. 19V. Antuzis
  6. 6M. Ramanauskas
  7. 14S. Seedorf ▼ 46'
  8. 30Laton ▼ 46'
  9. 10V. Magdusauskas
  10. 99P. Olugbogi ▼ 85'
  11. 77I. Venckus ▼ 89'

Dự bị 11

  1. 1A. Vitkauskas
  2. 12L. Grinkevicius
  3. 8Hugo Figueredo
  4. 11R. Filipavicius ▲ 46'
  5. 17M. Andrejev ▲ 89'
  6. 18P. Srebalius ▲ 89'
  7. 20K. Toleikis
  8. 21S. Praleika ▲ 85'
  9. 24A. Razvadauskas
  10. 53J. Juozapavicius
  11. 57M. Ambrazaitis ▲ 46'
FK Panevėžys
  1. 1V. Cerniauskas
  2. 32R. Rasimavicius
  3. 33S. Keita
  4. 15J. Janusevskis
  5. 50L. Krasniqi
  6. 4A. Dante
  7. 34I. Asante
  8. 10L. De Vega ▼ 70'
  9. 7E. Veliulis
  10. 8S. Kouadio
  11. 16M. Bacanin

Dự bị 6

  1. 12L. Valius
  2. 13D. Bukel
  3. 2L. Klimavicius
  4. 5M. van den Bos ▲ 70'
  5. 20S. Kerkez
  6. 66E. Dzinga

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
50Ghi được88
53Thủng lưới58
1.09Bàn thắng mỗi trận1.87
14Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu