FK Panevėžys
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Banga Gargždai

FK Panevėžys vs FK Banga Gargždai

Tỷ số chung cuộc: FK Panevėžys 1-1 FK Banga Gargždai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Panevėžys thắng 4, hòa 3, FK Banga Gargždai thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 4
Phong độ
LLWWW FK Panevėžys
LWDDL FK Banga Gargždai
  1. 22' M. Ramanauskas
  2. 28' E. Dzinga L. Klimavicius
  3. 33' Jose Elo J. Simao
  4. 37' D. Norvilas
  5. 40' 0-1 M. Ramanauskas · V. Antuzis
  6. HT0-1
  7. 47' R. Rasimavicius
  8. 61' I. Asante · P. Radunovic 1-1
  9. 63' A. Emsis I. Venckus
  10. 63' N. El Harmazi R. Filipavicius
  11. 73' E. Veliulis L. Krasniqi
  12. 73' J. Simon L. De Vega
  13. 85' K. Asamoah I. Asante
  14. 89' A. Victory D. Norvilas
  15. 89' M. Andrejev P. Olugbogi
  16. FT1-1

Đội hình

FK Panevėžys
  1. 1V. Cerniauskas
  2. 2L. Klimavicius ▼ 28'
  3. 15J. Janusevskis
  4. 4A. Dante
  5. 96P. Radunovic
  6. 8S. Kouadio
  7. 50L. Krasniqi ▼ 73'
  8. 10L. De Vega ▼ 73'
  9. 34I. Asante ▼ 85'
  10. 25D. Vaicekauskas
  11. 32R. Rasimavicius

Dự bị 9

  1. 13D. Bukel
  2. 7E. Veliulis ▲ 73'
  3. 18E. Puikis
  4. 23E. Dzinga ▲ 28'
  5. 26J. Simon ▲ 73'
  6. 27K. Asamoah ▲ 85'
  7. 29J. Okpanachi
  8. 66D. Balsys
  9. 97A. Karvatskyi
FK Banga Gargždai
  1. 55M. Bertasius
  2. 8Hugo Figueredo
  3. 3D. Malzinskas
  4. 19V. Antuzis
  5. 4J. Simao ▼ 33'
  6. 7D. Norvilas ▼ 89'
  7. 6M. Ramanauskas
  8. 11R. Filipavicius ▼ 63'
  9. 10V. Magdusauskas
  10. 99P. Olugbogi ▼ 89'
  11. 77I. Venckus ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 1A. Vitkauskas
  2. 12L. Grinkevicius
  3. 5A. Victory ▲ 89'
  4. 9A. Emsis ▲ 63'
  5. 14N. El Harmazi ▲ 63'
  6. 15Jose Elo ▲ 33'
  7. 17M. Andrejev ▲ 89'
  8. 18P. Srebalius
  9. 21S. Praleika
  10. 57M. Ambrazaitis

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
88Ghi được50
58Thủng lưới53
1.87Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu