FK Sūduva
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Kauno Žalgiris

FK Sūduva vs FK Kauno Žalgiris

Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 1-1 FK Kauno Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 3, hòa 5, FK Kauno Žalgiris thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 36
Sân vận động
Marijampolės futbolo arenos stadionas, Marijampolė
Phong độ
WWWWW FK Sūduva
LWDWW FK Kauno Žalgiris
  1. 11' M. Pyrogov
  2. 18' A. Fedorov
  3. 23' T. Burdzilauskas
  4. 29' V. Armanavicius
  5. 34' N. Kurdic
  6. HT0-0
  7. 46' S. Lawson M. Pyrohov
  8. 58' 0-1 V. Armanavičius11m
  9. 64' S. Lawson
  10. 64' A. Kovbasa A. Fedorov
  11. 64' A. Dubickas M. Burba
  12. 75' L. Zingertas T. Burdzilauskas
  13. 77' V. Armanavicius
  14. 77' V. Armanavicius
  15. 78' D. Stankevičius 1-1
  16. 80' I. Maksimovic
  17. 82' Q. Bena Ž. Benedičič
  18. 82' D. Martin G. Sirgedas
  19. 85' Q. Bena
  20. 85' T. Gumbelevičius I. Maksimović
  21. 88' M. Spano A. Hernández
  22. 88' N. Vosylius A. Dolžnikov
  23. FT1-1

Đội hình

FK Sūduva HLV: D. Lastauskas
  1. 12G. Zenkevičius
  2. 96I. Zotko
  3. 5Ž. Baltrūnas
  4. 18K. Kramēns
  5. 2T. Burdzilauskas ▼ 75'
  6. 22I. Maksimović ▼ 85'
  7. 19R. Filipavičius
  8. 13M. Pyrohov ▼ 46'
  9. 14A. Fedorov ▼ 64'
  10. 88D. Stankevičius
  11. 24M. Burba ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 8S. Lawson ▲ 46'
  2. 17A. Kovbasa ▲ 64'
  3. 92A. Dubickas ▲ 64'
  4. 21L. Zingertas ▲ 75'
  5. 97T. Gumbelevičius ▲ 85'
  6. 7J. Česnavičius
  7. 66R. Pačėsa
  8. 99V. Stebrys
  9. 9N. Solodovnicov
FK Kauno Žalgiris HLV: S. Širmelis
  1. 22D. Mikelionis
  2. 23A. Hernández ▼ 88'
  3. 12Jonathan Tamimi
  4. 27N. Kurdić
  5. 10G. Sirgedas ▼ 82'
  6. 21Ž. Benedičič ▼ 82'
  7. 8V. Armanavičius
  8. 24D. Naah
  9. 80E. Kloniūnas
  10. 17O. Kayode
  11. 7A. Dolžnikov ▼ 88'

Dự bị 8

  1. 4Q. Bena ▲ 82'
  2. 11D. Martin ▲ 82'
  3. 99M. Spano ▲ 88'
  4. 30N. Vosylius ▲ 88'
  5. 20M. Rale
  6. 35J. Mikšiūnas
  7. 88A. Fase
  8. 83P. Nainys

Thống kê

05
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
43Ghi được64
47Thủng lưới51
0.93Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu