Šiauliai vs FK Kauno Žalgiris
Tỷ số chung cuộc: Šiauliai 1-0 FK Kauno Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 1 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šiauliai thắng 1, hòa 1, FK Kauno Žalgiris thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 21
- Sân vận động
- Šiaulių m. savivaldybes stadionas, Šiauliai
- Phong độ
- WLLLL Šiauliai
- LWDWW FK Kauno Žalgiris
- HT0-0
- 60' R. Baravykas
- 61' ▲ G. Sirgedas ▼ Ž. Benedičič
- 61' ▲ F. Černych ▼ V. Armanavičius
- 63' ▲ A. Klimavičius ▼ R. Baravykas
- 64' D. Romanovskij 1-0
- 71' D. Ikaunieks
- 73' E. Kloniunas
- 76' ▲ D. Šimkus ▼ D. Ikaunieks
- 76' ▲ D. Kazlauskas ▼ E. Jankauskas
- 76' ▲ O. Kayode ▼ E. Kloniūnas
- 85' M. Dapkus
- 87' D. Romanovskij
- 88' ▲ S. Urbys ▼ D. Dovydaitis
- 88' ▲ K. Žebrauskas ▼ D. Romanovskij
- 90'+3 F. Cernych
- FT1-0
Đội hình
- 61G. Baliutavičius
- 8E. Vaitkūnas
- 44M. Dapkus
- 23R. Baravykas▼ 63'
- 4S. Olberkis
- 80Y. Yefremov
- 13D. Romanovskij▼ 88'
- 17E. Jankauskas▼ 76'
- 29D. Dovydaitis▼ 88'
- 19S. Paulius
- 10D. Ikaunieks▼ 76'
Dự bị 9
- 9A. Klimavičius▲ 63'
- 33D. Šimkus▲ 76'
- 99D. Kazlauskas▲ 76'
- 20S. Urbys▲ 88'
- 14K. Žebrauskas▲ 88'
- 16O. Apočkinas
- 27D. Jarašius
- 28N. Petkevičius
- 88M. Kuklys
- 22D. Mikelionis
- 23A. Hernández
- 99M. Spano
- 43J. Noslin
- 21Ž. Benedičič▼ 61'
- 8V. Armanavičius▼ 61'
- 24D. Naah
- 80E. Kloniūnas▼ 76'
- 11D. Martin
- 9F. Dangubić
- 7A. Dolžnikov
Dự bị 9
- 10G. Sirgedas▲ 61'
- 19F. Černych▲ 61'
- 17O. Kayode▲ 76'
- 25E. Kirliauskas
- 30N. Vosylius
- 35J. Mikšiūnas
- 50G. Buslys
- 48T. Stelmokas
- 77M. Traoré
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu49
57Ghi được64
62Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai40