FK Sūduva
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Kauno Žalgiris

FK Sūduva vs FK Kauno Žalgiris

Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 2-2 FK Kauno Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 19 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 3, hòa 5, FK Kauno Žalgiris thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 18
Sân vận động
Marijampolės futbolo arenos stadionas, Marijampolė
Phong độ
WWWWL FK Sūduva
DWWWW FK Kauno Žalgiris
  1. 1' I. Zotko 1-0
  2. 31' D. Stankevičius S. Lawson
  3. 32' 1-1 D. Martin
  4. HT1-1
  5. 48' E. Burdzilauskas11m 2-1
  6. 53' F. Dangubic
  7. 55' 2-2 N. Vosylius
  8. 59' G. Sirgedas F. Dangubić
  9. 70' T. Burdzilauskas A. Fedorov
  10. 81' A. Dubickas
  11. 83' L. Zingertas A. Dubickas
  12. 83' D. Pudžemys H. Uzochukwu
  13. 87' A. Zivanovic
  14. FT2-2

Đội hình

FK Sūduva HLV: D. Lastauskas
  1. 12G. Zenkevičius
  2. 15A. Živanović
  3. 96I. Zotko
  4. 5Ž. Baltrūnas
  5. 4H. Uzochukwu ▼ 83'
  6. 92A. Dubickas ▼ 83'
  7. 8S. Lawson ▼ 31'
  8. 13M. Pyrohov
  9. 14A. Fedorov ▼ 70'
  10. 28E. Burdzilauskas
  11. 24M. Burba

Dự bị 9

  1. 88D. Stankevičius ▲ 31'
  2. 2T. Burdzilauskas ▲ 70'
  3. 21L. Zingertas ▲ 83'
  4. 87D. Pudžemys ▲ 83'
  5. 7J. Česnavičius
  6. 18K. Kramēns
  7. 66R. Pačėsa
  8. 99V. Stebrys
  9. 97T. Gumbelevičius
FK Kauno Žalgiris HLV: S. Širmelis
  1. 22D. Mikelionis
  2. 23A. Hernández
  3. 99M. Spano
  4. 21Ž. Benedičič
  5. 8V. Armanavičius
  6. 24D. Naah
  7. 80E. Kloniūnas
  8. 11D. Martin
  9. 30N. Vosylius
  10. 9F. Dangubić ▼ 59'
  11. 7A. Dolžnikov

Dự bị 6

  1. 10G. Sirgedas ▲ 59'
  2. 25E. Kirliauskas
  3. 35J. Mikšiūnas
  4. 50G. Buslys
  5. 48T. Stelmokas
  6. 32U. Vaitiekaitis

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
43Ghi được64
47Thủng lưới51
0.93Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu