FK Kauno Žalgiris
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Sūduva

FK Kauno Žalgiris vs FK Sūduva

Tỷ số chung cuộc: FK Kauno Žalgiris 2-1 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Kauno Žalgiris thắng 2, hòa 5, FK Sūduva thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 9
Sân vận động
S. Dariaus ir S. Girėno stadionas, Kaunas
Phong độ
LWDWW FK Kauno Žalgiris
WWWWW FK Sūduva
  1. 6' A. Kučys 1-0
  2. 23' M. Burba U. Oduenyi
  3. 45'+3 A. Kucys
  4. 45'+1 1-1 S. Lawson11m
  5. HT1-1
  6. 46' D. Naah Ž. Benedičič
  7. 55' V. Armanavičius A. Kučys
  8. 55' K. Šilkaitis M. Rale
  9. 57' T. Burdzilauskas
  10. 70' L. Zingertas M. Pyrohov
  11. 73' V. Armanavičius 2-1
  12. 82' J. Hylton F. Dangubić
  13. 82' J. Česnavičius A. Fedorov
  14. 82' K. Kramēns D. Stankevičius
  15. 82' D. Pudžemys T. Burdzilauskas
  16. 88' K. Kramens
  17. FT2-1

Đội hình

FK Kauno Žalgiris HLV: N. Mačiulis
  1. 13I. Plūkas
  2. 23A. Hernández
  3. 99M. Spano
  4. 18S. Sincere
  5. 20M. Rale▼ 55'
  6. 43J. Noslin
  7. 10G. Sirgedas
  8. 21Ž. Benedičič▼ 46'
  9. 9F. Dangubić▼ 82'
  10. 7A. Dolžnikov
  11. 47A. Kučys▼ 55'

Dự bị 11

  1. 24D. Naah▲ 46'
  2. 8V. Armanavičius▲ 55'
  3. 15K. Šilkaitis▲ 55'
  4. 28J. Hylton▲ 82'
  5. 22D. Mikelionis
  6. 30N. Vosylius
  7. 48T. Stelmokas
  8. 77M. Traoré
  9. 14K. Uzėla
  10. 80E. Kloniūnas
  11. 83P. Nainys
FK Sūduva HLV: D. Lastauskas
  1. 12G. Zenkevičius
  2. 15A. Živanović
  3. 5Ž. Baltrūnas
  4. 97T. Gumbelevičius
  5. 2T. Burdzilauskas▼ 82'
  6. 8S. Lawson
  7. 13M. Pyrohov▼ 70'
  8. 14A. Fedorov▼ 82'
  9. 28E. Burdzilauskas
  10. 88D. Stankevičius▼ 82'
  11. 94U. Oduenyi▼ 23'

Dự bị 9

  1. 24M. Burba▲ 23'
  2. 21L. Zingertas▲ 70'
  3. 7J. Česnavičius▲ 82'
  4. 18K. Kramēns▲ 82'
  5. 87D. Pudžemys▲ 82'
  6. 66R. Pačėsa
  7. 92A. Dubickas
  8. 96I. Zotko
  9. 99V. Stebrys

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
64Ghi được43
51Thủng lưới47
1.31Bàn thắng mỗi trận0.93
18Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu