FK Panevėžys
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Banga Gargždai

FK Panevėžys vs FK Banga Gargždai

Tỷ số chung cuộc: FK Panevėžys 0-1 FK Banga Gargždai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Panevėžys thắng 4, hòa 3, FK Banga Gargždai thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 4
Sân vận động
Žemynos progimnazijos stadionas, Panevėžys
Phong độ
LLWWW FK Panevėžys
LWDDL FK Banga Gargždai
  1. 42' M. Ramanauskas
  2. 42' Cesinha
  3. HT0-0
  4. 46' E. Veliulis M. Grigaravičius
  5. 46' M. Beneta R. Mazáň
  6. 68' V. Paulauskas N. Žebrauskas
  7. 68' R. Vėževičius Jhonata
  8. 71' M. Remeikis
  9. 73' N. Lukšys M. Cacutalua
  10. 73' K. Dubra
  11. 79' N. Mbo K. Asamoah
  12. 81' V. Magdušauskas Cesinha
  13. 84' J. Čađenović N. Kacharava
  14. 88' M. Andrejev V. Piliukaitis
  15. 90'+3 K. Smilingis
  16. 90'+3 M. Andrejev
  17. 90'+4 0-1 M. Andrejev
  18. FT0-1

Đội hình

FK Panevėžys HLV: G. Lettieri
  1. 1V. Černiauskas
  2. 4K. Dubra
  3. 2L. Klimavičius
  4. 72R. Mazáň ▼ 46'
  5. 15M. Cacutalua ▼ 73'
  6. 21M. Remeikis
  7. 23J. Sarpong
  8. 5N. Gorobsov
  9. 8M. Grigaravičius ▼ 46'
  10. 9N. Kacharava ▼ 84'
  11. 27K. Asamoah ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 7E. Veliulis ▲ 46'
  2. 29M. Beneta ▲ 46'
  3. 17N. Lukšys ▲ 73'
  4. 36N. Mbo ▲ 79'
  5. 20J. Čađenović ▲ 84'
  6. 6E. Pompilio
  7. 25D. Vaičekauskas
  8. 55T. Švedkauskas
  9. 77I. Venckus
FK Banga Gargždai HLV: David Afonso
  1. 55M. Bertašius
  2. 24K. Shults
  3. 5B. Šatkus
  4. 13N. Žebrauskas ▼ 68'
  5. 4Lara
  6. 7D. Norvilas
  7. 31Carlos Eduardo
  8. 6M. Ramanauskas
  9. 23V. Piliukaitis ▼ 88'
  10. 49Cesinha ▼ 81'
  11. 9Jhonata ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 79V. Paulauskas ▲ 68'
  2. 32R. Vėževičius ▲ 68'
  3. 10V. Magdušauskas ▲ 81'
  4. 17M. Andrejev ▲ 88'
  5. 1K. Smilingis
  6. 14E. Kirjanov
  7. 19V. Antužis
  8. 18P. Srebalius
  9. 20K. Toleikis

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu52
57Ghi được67
65Thủng lưới77
1.06Bàn thắng mỗi trận1.29
20Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu