FC Džiugas Telšiai vs FK Kauno Žalgiris
Tỷ số chung cuộc: FC Džiugas Telšiai 0-2 FK Kauno Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Džiugas Telšiai thắng 2, hòa 0, FK Kauno Žalgiris thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 34
- Sân vận động
- Telšių centrinis stadionas, Telšiai
- Phong độ
- WLLDL FC Džiugas Telšiai
- WDWWW FK Kauno Žalgiris
- 11' 0-1 Xabi Auzmendi
- 14' S. Moschin
- 22' D. Maicom
- HT0-1
- 46' ▲ E. Kloniūnas ▼ D. Naah
- 50' ▲ E. Sarpong ▼ Nuno Pereira
- 51' M. Jezdimirovic
- 56' ▲ A. Kučys ▼ A. Dolžnikov
- 74' ▲ Y. Suwa ▼ M. Sincere
- 74' ▲ F. David ▼ V. Armanavičius
- 78' ▲ A. Mika ▼ L. Ankudinovas
- 78' ▲ J. Lubas ▼ M. Jezdimirović
- 78' ▲ P. Nainys ▼ M. Dapkus
- 89' J. Noslin
- 90'+1 0-2 Xabi Auzmendi
- FT0-2
Đội hình
- 94S. Moschin
- 13T. Rapalavičius
- 62S. Kulynych
- 20M. Jezdimirović ▼ 78'
- 33L. Ankudinovas ▼ 78'
- 51D. Kubilinskas
- 18Maicom
- 8Nuno Pereira ▼ 50'
- 11Vinícius Ribeiro
- 21D. Ankudinov
- 88A. Krivokapić
Dự bị 6
- 36E. Sarpong ▲ 50'
- 4A. Mika ▲ 78'
- 9J. Lubas ▲ 78'
- 1M. Paukštė
- 7M. Vasiliauskas
- 23J. Jankauskas
- 22D. Mikelionis
- 4M. Dapkus ▼ 78'
- 93E. Girdvainis
- 99M. Spano
- 15K. Šilkaitis
- 18M. Sincere ▼ 74'
- 43J. Noslin
- 17V. Armanavičius ▼ 74'
- 23D. Naah ▼ 46'
- 11Xabi Auzmendi
- 7A. Dolžnikov ▼ 56'
Dự bị 9
- 80E. Kloniūnas ▲ 46'
- 47A. Kučys ▲ 56'
- 6Y. Suwa ▲ 74'
- 77F. David ▲ 74'
- 83P. Nainys ▲ 78'
- 13I. Plūkas
- 16A. Opeyemi
- 9N. Valskis
- 30N. Vosylius
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 14 | +50 | 87 | |
| 2 | 36 | 67 - 28 | +39 | 75 | |
| 3 | 36 | 51 - 35 | +16 | 62 | |
| 4 | 36 | 61 - 40 | +21 | 59 | |
| 5 | 36 | 62 - 43 | +19 | 59 | |
| 6 | 36 | 22 - 52 | -30 | 36 | |
| 7 | 36 | 28 - 60 | -32 | 35 | |
| 8 | 36 | 25 - 40 | -15 | 31 | |
| 9 | 36 | 25 - 57 | -32 | 25 | |
| 10 | 36 | 26 - 62 | -36 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu51
45Ghi được96
68Thủng lưới58
0.92Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai53