Trận đấu
31
Bàn thắng mỗi trận
3
Cả hai cùng ghi bàn
51.61%
Trên 2.5 bàn
61.29%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 16 | 51.61% |
| Hòa | 4 | 12.9% |
| Thắng sân khách | 11 | 35.48% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Riga | 16 | 3.2 |
| 2 | Rīgas FS | 14 | 2.8 |
| 3 | FK Liepaja | 11 | 1.83 |
| 4 | BFC Daugavpils | 8 | 1.33 |
| 5 | FS Jelgava | 8 | 1.14 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Auda | 1 | 0.2 |
| 2 | BFC Daugavpils | 3 | 0.5 |
| 3 | Rīgas FS | 4 | 0.8 |
| 4 | Super Nova | 5 | 0.83 |
| 5 | FK Liepaja | 7 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 30 | 1 | 96.77% |
| 1.5 | 23 | 8 | 74.19% |
| 2.5 | 19 | 12 | 61.29% |
| 3.5 | 12 | 19 | 38.71% |
| 4.5 | 6 | 25 | 19.35% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 1 | 2 |
| Hòa | 6 | 1 | 3 |
| Thắng sân khách | 2 | 2 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 4 | 12.9% |
| 1 – 0 | 3 | 9.68% |
| 2 – 1 | 3 | 9.68% |
| 3 – 1 | 3 | 9.68% |
| 1 – 2 | 2 | 6.45% |
| 2 – 0 | 2 | 6.45% |
| 0 – 0 | 1 | 3.23% |
| 0 – 2 | 1 | 3.23% |
| 0 – 3 | 1 | 3.23% |
| 0 – 4 | 1 | 3.23% |