BFC Daugavpils vs FK Auda
Tỷ số chung cuộc: BFC Daugavpils 1-2 FK Auda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Daugavpils thắng 3, hòa 2, FK Auda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadions Celtnieks, Daugavpils
- Phong độ
- WDLDD BFC Daugavpils
- WWDDW FK Auda
- 11' A. Galajs 1-0
- 23' ▲ A. Ogunniyi ▼ A. Saveļjevs
- 32' ▲ M. Koné ▼ A. Molotkovs
- HT1-0
- 58' ▲ T. Hrvoj ▼ V. Isajevs
- 60' G. Zaleiko
- 63' K. Karklins
- 63' R. Skrebels
- 74' ▲ A. Taiwo ▼ S. Jeudi
- 74' ▲ O. Rubenis ▼ O. Ogunji
- 74' ▲ D. Meļņiks ▼ I. Koné
- 78' A. Zjuzins
- 80' 1-1 D. Meļņiks
- 88' 1-2 D. Meļņiks · E. Mané
- 90' R. Sturins
- FT1-2
Đội hình
- 91F. Orols
- 5A. Kudeļkins
- 9O. Raščevskis
- 37G. Mihaļcovs
- 4A. Molotkovs ▼ 32'
- 3A. Zjuzins
- 8R. Skrebels
- 17B. Diedhiou
- 18A. Galajs
- 99G. Žaleiko
- 29L. Ugen
Dự bị 5
- 11M. Koné ▲ 32'
- 28L. Žuravļovs
- 33M. Kopilovs
- 22A. Harzha
- 2A. Valpēters
- 1R. Stūriņš
- 26V. Isajevs ▼ 58'
- 6K. Kārkliņš
- 14A. Saveļjevs ▼ 23'
- 22O. Ogunji ▼ 74'
- 99S. Jeudi ▼ 74'
- 79I. Koné ▼ 74'
- 17E. Mané
- 28J. Attuquaye
- 70M. Talla
- 77O. Camara
Dự bị 7
- 11A. Ogunniyi ▲ 23'
- 2T. Hrvoj ▲ 58'
- 25A. Taiwo ▲ 74'
- 71O. Rubenis ▲ 74'
- 21D. Meļņiks ▲ 74'
- 49Bruno Tavares
- 12K. Zviedris
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu51
48Ghi được88
72Thủng lưới50
1.09Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai43